Mladost Lucani
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Dušan CvetinovićHậu vệ00000006.87
12Milan JoksimovićHậu vệ00000006.85
35Nikola LekovićHậu vệ00000006.16
28Aleksandar PejovićHậu vệ00000006.39
1Sasa StamenkovicThủ môn00000006.49
33Zarko UdovicicTiền vệ00000006.15
17Aleksandar VarjacicTiền vệ00000006.24
7nikola andricHậu vệ00000006.74
-Ognjen AlempijevicTiền đạo00000000
10Petar BojićTiền đạo00000000
25Jovan ciricTiền đạo00000000
-nikola jojicTiền đạo00000000
-Ibrahima Mame NdiayeTiền đạo00000000
26Sava·PribakovicHậu vệ00000000
80Samcovic ZeljkoThủ môn00000000
18Filip ZunicTiền vệ00020006.6
Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Lucas BarrosHậu vệ00000007.15
Thẻ đỏ
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ00000007.07
16Mihai ButeanHậu vệ10000107.03
14Caleb SeryTiền đạo10000006.69
99Laurindo AurélioTiền đạo00000000
39Marko VelickovicTiền vệ00000000
3Sinisa TanjgaHậu vệ00000000
27Petar SukacevTiền đạo00000000
12Dragan RosićThủ môn00000000
10Uroš NikolićTiền vệ00000000
-Lazar NikolicTiền vệ00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00000000
6Seid·KoracHậu vệ00000000
20Dragan KokanovićTiền vệ00000000
8Stefan DjordjevicHậu vệ00000000
1Matija GocmanacThủ môn00000005.97
29Collins ShichenjeHậu vệ00000006.83
26Vukan SavićevićTiền vệ10000005.86
-Andrija RadulovicTiền đạo00000006.19
18Njegos PetrovićHậu vệ10000006.66

Vojvodina Novi Sad vs Mladost Lucani ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ