Real Madrid
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Kylian MbappéTiền đạo50111008.53
Bàn thắng
11RodrygoTiền đạo40101008.36
Bàn thắng
18Jesús VallejoHậu vệ00000000
16Endrick Felipe Moreira de SousaTiền đạo00000000
10Luka ModrićTiền vệ00000006.71
34Sergio MestreThủ môn00000000
13Andriy LuninThủ môn00000000
15Arda GülerTiền đạo00000006.35
1Thibaut CourtoisThủ môn00000006.11
17Lucas VázquezHậu vệ20041007.96
14Aurelien TchouameniHậu vệ00000006.71
22Antonio RüdigerHậu vệ10000006
6Eduardo CamavingaTiền vệ00001007.49
8Federico ValverdeTiền vệ10100008.52
Bàn thắngThẻ vàng
19Dani CeballosTiền vệ10000007.29
5Jude BellinghamTiền vệ10000006.74
21Brahim DíazTiền đạo10120008.46
Bàn thắng
35Raul AsencioHậu vệ00000006.11
20Francisco GarciaHậu vệ00000000
23Ferland MendyHậu vệ00000000
Sevilla FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Ørjan NylandThủ môn00000000
17Saúl ÑíguezTiền vệ00000000
-Kelechi IheanachoTiền đạo00000000
27Stanis Idumbo-MuzamboTiền vệ10030006.51
-Gonzalo MontielHậu vệ00000006.21
-Jesús NavasTiền đạo00000005.86
-Pedro Ortiz BernatTiền vệ00000000
23MarcãoHậu vệ00000000
1Álvaro FernándezThủ môn00000005.05
2José Ángel CarmonaHậu vệ00020006.34
22Loic BadeHậu vệ00010006.36
-Manuel BuenoTiền vệ00010006.41
14Gerard Fernandez CastellanoTiền đạo00011017.04
10SusoTiền đạo00000000
-Alberto Flores LópezThủ môn00000000
42Álvaro Miguel García Pascual-00000000
6Nemanja GudeljHậu vệ10000006.87
4Kike SalasHậu vệ00010005.52
Thẻ vàng
26Juanlu SánchezHậu vệ10001006.52
18Lucien AgouméHậu vệ00000006.12
12Albert Sambi LokongaTiền vệ10000006.77
Thẻ vàng
11Dodi LukebakioTiền đạo10130018.26
Bàn thắng
7isaac romeroTiền đạo51100008.62
Bàn thắngThẻ đỏ

Real Madrid vs Sevilla FC ngày 22-12-2024 - Thống kê cầu thủ