[BEL Women's Super League-5] Racing Genk (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 7 | 4 | 10 | 30 | 42 | 25 | 5 | 33.3% |
10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 15 | 15 | 5 | 40.0% |
11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 27 | 10 | 6 | 27.3% |
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 66.7% |
[BEL Women's Super League-7] KAA Gent Ladies (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 1 | 16 | 12 | 43 | 13 | 7 | 19.0% |
10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 21 | 4 | 7 | 10.0% |
11 | 3 | 0 | 8 | 9 | 22 | 9 | 7 | 27.3% |
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 17 | 0 | 0.0% |
Racing Genk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 30-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 26-04-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 16-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BPL (W) | 03-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 03-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BPL (W) | 25-04-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 24-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BPL (W) | 20-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 19-08-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BPL (W) | 21-01-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.54 | -0.27 | -0.31 | T | 0.85 | 0.50 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Racing Genk (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL WC | 06-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | T | 0.90 | 2.25 | 0.80 | T | T |
BPL (W) | 23-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BPL (W) | 16-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BPL (W) | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 11-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BPL (W) | 28-09-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BPL (W) | 20-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.17 | -0.21 | -0.78 | H | 0.82 | -1.5 | 0.88 | B | T |
BPL (W) | 14-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
KAA Gent Ladies (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BPL (W) | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | X | ||
BPL (W) | 08-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BEL WC | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 19-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 12-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 04-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BPL (W) | 14-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Racing Genk (w) |
Racing Genk (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BPL (W) | 18-01-2025 | Khách | Standard Liege (W) | 35 Ngày |
BPL (W) | 25-01-2025 | Chủ | Oud Heverlee Leuven (W) | 42 Ngày |
BPL (W) | 01-02-2025 | Khách | Anderlecht (W) | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BPL (W) | 18-01-2025 | Chủ | Westerlo (W) | 35 Ngày |
BPL (W) | 25-01-2025 | Chủ | Club Brugge (W) | 42 Ngày |
BPL (W) | 01-02-2025 | Khách | Zulte Waregem VV (W) | 49 Ngày |