[WAL Cymru Championship-8] Llantwit Major |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 11 | 10 | 8 | 37 | 33 | 43 | 8 | 37.9% |
15 | 6 | 6 | 3 | 21 | 15 | 24 | 8 | 40.0% |
14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 18 | 19 | 8 | 35.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 9 | 33.3% |
[WAL Cymru Championship-14] Penrhiwceiber Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 7 | 6 | 16 | 25 | 52 | 27 | 14 | 24.1% |
15 | 2 | 5 | 8 | 9 | 24 | 11 | 15 | 13.3% |
14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 28 | 16 | 11 | 35.7% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
Llantwit Major |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Llantwit Major |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 02-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 25-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 12-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WALC | 21-09-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Penrhiwceiber Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 15 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 19-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 28-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 14-09-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Llantwit Major |
Llantwit Major |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 26-12-2024 | Chủ | Cambrian Clydach | 19 Ngày |
WAL FAWC | 01-01-2025 | Khách | Goytre Utd | 25 Ngày |
WAL FAWC | 11-01-2025 | Chủ | Carmarthen | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 26-12-2024 | Chủ | Caerau Ely | 19 Ngày |
WAL FAWC | 01-01-2025 | Khách | Taffs Well | 25 Ngày |
WAL FAWC | 11-01-2025 | Chủ | Trefelin | 35 Ngày |