Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ethan Bandre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.19 | |
- | Marlon Vargas | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.04 | ![]() |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.44 | ![]() |
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.11 | |
- | Facundo Mariano·Nuñez Techera | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 5 | 0 | 1 | 0 | 8.85 | ![]() ![]() |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | thomas musto | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.09 | |
81 | charlie rosenthal | - | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
65 | adrian sanders | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
46 | Decarlo guerra | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
43 | Diego Rosales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | ![]() |
- | B. Darboe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
40 | Christopher Jamie | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | David Ochoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 |