So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.5
-0.98
0.80
2.5
1.00
3.00
3.40
2.02
Live
0.82
-0.5
1.00
0.88
2.5
0.92
3.30
3.40
1.92
Run
0.50
0
-0.68
-0.39
1.5
0.19
1.02
9.60
26.00
BET365Sớm
0.90
-0.25
0.90
0.95
2.75
0.85
3.00
3.40
2.15
Live
0.90
-0.5
0.90
0.85
2.5
0.95
4.10
3.40
1.90
Run
0.45
0
-0.60
-0.48
1.5
0.35
1.01
26.00
151.00
Mansion88Sớm
0.78
-0.5
0.98
0.77
2.5
0.99
3.15
3.40
1.98
Live
0.90
-0.5
0.94
0.86
2.5
0.98
3.30
3.40
1.91
Run
-0.57
0.25
0.41
-0.40
1.5
0.26
1.03
6.70
300.00
188betSớm
0.81
-0.5
-0.97
0.81
2.5
-0.99
3.00
3.40
2.02
Live
0.91
-0.5
0.93
0.88
2.5
0.94
3.30
3.40
1.92
Run
-0.93
0.25
0.77
-0.88
2
0.70
1.16
5.10
15.00
SbobetSớm
0.78
-0.5
-0.96
0.82
2.5
0.98
3.05
3.09
2.04
Live
0.88
-0.5
0.96
0.79
2.5
-0.97
3.39
3.17
1.96
Run
0.41
0
-0.57
-0.39
1.5
0.25
1.05
6.10
170.00

Bên nào sẽ thắng?

MFK Ruzomberok
ChủHòaKhách
MSK Zilina
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MFK RuzomberokSo Sánh Sức MạnhMSK Zilina
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SVK Nike liga-14] MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2565142644431424.0%
135351520181238.5%
1212911245178.3%
62131010733.3%
[SVK Nike liga-4] MSK Zilina
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261475473094453.8%
13832251827661.5%
13643221222646.2%
65102041683.3%

Thành tích đối đầu

MFK Ruzomberok            
Chủ - Khách
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMSK Zilina
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMSK Zilina
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMSK Zilina
MFK RuzomberokMSK Zilina
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D129-10-243 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.24-0.18B0.98-0.800.78BT
SVK D111-05-241 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.29-0.29-0.54H0.91-0.500.85BX
SVK D112-04-240 - 0
(0 - 0)
20 - 2-0.56-0.29-0.27H1.000.750.82TX
SVK D128-10-230 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.44-0.28-0.40B0.840.000.98BX
SVK D130-07-233 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.49-0.29-0.37B0.850.250.85BT
SVK D126-05-233 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.45-0.29-0.39B-0.990.250.75BT
SVK D126-02-232 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.45-0.30-0.37B0.980.250.78BX
SVK D109-09-220 - 2
(0 - 2)
7 - 3-0.50-0.30-0.32B0.990.500.83BX
SVK D104-05-223 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.59-0.27-0.26T0.900.750.92TT
SVK D101-04-220 - 2
(0 - 0)
4 - 9-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

MFK Ruzomberok            
Chủ - Khách
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok
TJ Kostolne KracanyMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokDunajska Streda
FK PodkoniceMFK Ruzomberok
FK KosiceMFK Ruzomberok
MFK RuzomberokMFK Skalica
KFC KomarnoMFK Ruzomberok
Slovan BratislavaMFK Ruzomberok
Dynamo DiviakyMFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D129-10-243 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.24-0.18B0.981.250.78BT
SVK D126-10-242 - 1
(2 - 0)
3 - 3-0.46-0.29-0.37B0.960.250.80BT
SVK Cup23-10-240 - 3
(0 - 2)
- ---T--
SVK D119-10-241 - 1
(1 - 1)
4 - 11-0.31-0.30-0.51H0.80-0.50.96BX
SVK Cup09-10-242 - 3
(2 - 1)
1 - 9-0.10-0.16-0.89T0.76-2.250.94BT
SVK D105-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.43-0.32-0.37B0.760-0.94BT
SVK D129-09-241 - 2
(1 - 0)
6 - 8-0.54-0.30-0.27B0.840.50.98BT
SVK D124-09-241 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.38-0.29-0.45T0.79-0.25-0.97TT
SVK D121-09-242 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.76-0.21-0.14B0.991.50.83TT
SVK Cup18-09-240 - 9
(0 - 1)
1 - 11---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

MSK Zilina            
Chủ - Khách
MSK ZilinaMFK Ruzomberok
MSK ZilinaSport Podbrezova
MSK ZilinaDukla Banska Bystrica
Partizan OsrblieMSK Zilina
Dunajska StredaMSK Zilina
MSK ZilinaKFC Komarno
NamestovoMSK Zilina
FK KosiceMSK Zilina
MSK ZilinaMFK Skalica
Slovan BratislavaMSK Zilina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SVK D129-10-243 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.24-0.18B0.981.250.78BT
SVK D126-10-242 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.69-0.23-0.200.7611.00T
SVK D120-10-242 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.72-0.22-0.180.911.250.85X
SVK Cup16-10-240 - 8
(0 - 6)
- -----
SVK D106-10-240 - 3
(0 - 2)
10 - 3-0.49-0.29-0.340.790.25-0.97T
SVK D129-09-242 - 1
(1 - 0)
5 - 0-0.78-0.20-0.150.871.50.95X
SVK Cup24-09-240 - 5
(0 - 2)
4 - 5-0.07-0.10-0.990.94-40.76H
SVK D121-09-241 - 2
(1 - 0)
2 - 9-0.30-0.28-0.540.97-0.50.85T
SVK D114-09-243 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.76-0.22-0.150.801.25-0.98T
SVK D101-09-240 - 5
(0 - 2)
4 - 5-0.57-0.26-0.290.960.750.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%

MFK RuzomberokSo sánh số liệuMSK Zilina
  • 23Tổng số ghi bàn35
  • 2.3Trung bình ghi bàn3.5
  • 15Tổng số mất bàn7
  • 1.5Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

MFK Ruzomberok
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
MSK Zilina
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
MFK Ruzomberok
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem1XemXem8.3%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
620433.3%Xem350.0%116.7%Xem
MSK Zilina
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MFK RuzomberokThời gian ghi bànMSK Zilina
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    6
    1
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    4
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    5
    9
    Bàn thắng H1
    7
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MFK RuzomberokChi tiết về HT/FTMSK Zilina
  • 2
    5
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    3
    3
    H/H
    2
    0
    H/B
    1
    2
    B/T
    2
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
MFK RuzomberokSố bàn thắng trong H1&H2MSK Zilina
  • 0
    6
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    2
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MFK Ruzomberok
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK Cup06-11-2024ChủKFC Komarno3 Ngày
SVK D109-11-2024KháchTrencin6 Ngày
SVK D123-11-2024ChủKFC Komarno20 Ngày
MSK Zilina
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SVK Cup06-11-2024KháchMichalovce3 Ngày
SVK D109-11-2024KháchMichalovce6 Ngày
SVK D123-11-2024ChủSpartak Trnava20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng53.8% [14]
  • [5] 20.0%Hòa26.9% [14]
  • [14] 56.0%Bại19.2% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng23.1% [6]
  • [3] 12.0%Hòa15.4% [4]
  • [5] 20.0%Bại11.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.81
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

MFK Ruzomberok VS MSK Zilina ngày 03-11-2024 - Thông tin đội hình