Romania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Andrei RatiuHậu vệ00000000
7Denis AlibecTiền đạo00010006.53
-Alexandru CicâldăuTiền vệ10000006.29
13Valentin MihăilăTiền đạo10000006.89
19Denis DrăguşTiền đạo00000000
3Radu DrăguşinHậu vệ10000007.21
-Vladimir ScreciuHậu vệ00000000
-Horațiu MoldovanThủ môn00000006.06
1Florin NițăThủ môn00000000
-Andrei BorzaHậu vệ00000000
15Andrei BurcăHậu vệ10000007.94
11Nicușor BancuHậu vệ00020007.83
23Deian SorescuTiền đạo00000007.98
18Răzvan MarinTiền vệ10100008.16
Bàn thắngThẻ vàng
6Marius MarinTiền vệ00000006.36
10Nicolae StanciuTiền vệ40100108.22
Bàn thắng
-Olimpiu MoruțanTiền đạo10030007.3
14Ianis HagiTiền vệ50101008.46
Bàn thắng
-Florinel ComanTiền đạo10110008.62
Bàn thắngThẻ đỏ
9Daniel BirligeaTiền đạo10000006.73
16Ștefan TârnovanuThủ môn00000000
4Adrian RusHậu vệ00000007.43
20Dennis ManTiền đạo00000000
Andorra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Jesús RubioHậu vệ00020006.07
Thẻ vàng
21Marc GarcíaTiền vệ00000005.3
Thẻ vàng
8Eric ValesTiền vệ10000005.74
-Jordi RubioHậu vệ00010005.98
-Aleix CaramesHậu vệ00000000
10Ricard FernándezTiền vệ00000000
2Adrian GomesTiền vệ00000000
-Marcio VieiraTiền vệ00020006.67
Thẻ vàng
15Moisés San NicolásHậu vệ00010006.27
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
1Josep GomesThủ môn00000000
4Francisco PomaresHậu vệ00000005.97
9Aaron SanchezTiền đạo10010006.02
Thẻ vàng
14Izan FernandezTiền đạo00000000
-Victor BernatTiền đạo00000006.54
Thẻ vàng
5Max LloveraHậu vệ00000006.18
7Marc PujolTiền vệ00000006.77
13Pires XiscoThủ môn00000000
-Eric·De PablosHậu vệ00000006.32
12Iker ÁlvarezThủ môn00000005.2
-Marc ValesTiền vệ00000006.3
-Marc RebésHậu vệ10000005.15
17Joan CervósTiền vệ00000005.6
-jordi alaezTiền vệ00000000

Romania vs Andorra ngày 16-10-2023 - Thống kê cầu thủ