Spain
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-César AzpilicuetaHậu vệ00000000
23Unai SimonThủ môn00000006.61
-Aymeric LaporteHậu vệ20000008.5
-José GayàHậu vệ10000008.17
-Pablo Martín Páez GaviraTiền vệ10100008.26
Bàn thắng
-Rodrigo Hernandez CascanteTiền vệ20001008.86
-Abel RuízTiền đạo00000000
1David RayaThủ môn00000000
19Yeremi PinoTiền đạo00020006.51
Thẻ vàng
-Pau TorresHậu vệ00000000
-Alejandro BaldeHậu vệ00000006.6
16Alejandro BaenaTiền vệ10100008.81
Bàn thắng
-Daniel CarvajalHậu vệ00002008.43
3Robin Le NormandHậu vệ20000008.02
11Nicholas Williams ArthuerTiền đạo10012018.22
19Lamine YamalTiền đạo31040007.1
7Álvaro MorataTiền đạo40000005.36
18Martín ZubimendiTiền vệ00000000
11Ferrán TorresTiền đạo40200009.08
Bàn thắngThẻ đỏ
-JoseluTiền đạo30101007.99
Bàn thắng
8Fabián RuizTiền vệ00000000
-Kepa ArrizabalagaThủ môn00000000
6Mikel MerinoTiền vệ40110008.83
Bàn thắng
Cyprus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Pieros SotiriouTiền đạo00000006.26
-Michalis IoannouTiền vệ00000006.23
11Andronikos KakoullisTiền đạo00000000
-Marios AntoniadisHậu vệ00000000
-Dimitris ChristofiTiền đạo00000000
13Dimitris DimitriouThủ môn00000000
-Marios EliaTiền đạo00000000
17Loizos LoizouTiền đạo00000000
-Andreas Panagiotou FiliotisHậu vệ00000000
-Constantinos PanagiThủ môn00000000
-Kostas PileasHậu vệ00000005.95
9Ioannis PittasTiền đạo00000006.64
21Marinos TzionisTiền đạo10000006.83
16Stelios AndreouHậu vệ00000005.57
-Chambos KyriakouHậu vệ00000006.03
8Ioannis KousoulosTiền vệ00000006.12
20Grigoris KastanosTiền vệ00030006.34
Thẻ vàng
1Joel MallThủ môn00000005.34
2Antreas KaroHậu vệ00000005.31
-Alexander GogićHậu vệ00000005.1
-Konstantinos LaifisHậu vệ00000005.27
5Charalambos CharalambousTiền vệ00010006.3
-Anderson CorreiaHậu vệ00000005.89

Spain vs Cyprus ngày 13-09-2023 - Thống kê cầu thủ