Ireland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tony SpringettTiền đạo00000000
-Kian LeavyTiền vệ00000005.88
9Sinclair ArmstrongTiền đạo40110008.19
Bàn thắngThẻ vàng
18James AbankwahHậu vệ00000000
2Sam CurtisHậu vệ10020006.84
14Oliver O'NeillTiền vệ00000006.53
16Tiernan BrooksThủ môn00000000
12Connor O'RiordanHậu vệ10000006.74
8Matthew HealyTiền vệ10000005.56
Thẻ vàng
-Omotayo·AdaramolaHậu vệ00000006.85
-killian phillipsTiền vệ00000006.72
15Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-FlexTiền vệ00000000
21Babajide Ezekiel AdeekoTiền vệ00010006.13
-Bosun mohammed lawalHậu vệ00020006.42
19Aidomo EmakhuTiền vệ20111008.48
Bàn thắngThẻ đỏ
13Johnny KennyTiền đạo10000006.59
3Sean RoughanHậu vệ00000006.14
-Adam MurphyTiền vệ00000000
5Garcia MacNultyHậu vệ10000006.81
11Tony·SpringettTiền vệ00000000
1Josh KeeleyThủ môn00000005.03
Norway U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Christos ZafeirisTiền vệ00000006.13
10Kristian Fredrik Malt ArnstadTiền vệ20111007.3
Bàn thắng
4Leo Fuhr HjeldeHậu vệ00010005.77
17Tobias Fjeld GulliksenTiền vệ00020006.58
15Odin Thiago HolmTiền vệ00010006.09
16Eskil Smidesang EdhTiền vệ00000006.78
19Bryan FiabemaTiền đạo00000000
5Nikolai Soyset HoplandHậu vệ00000000
11Lasse Selvåg NordåsTiền đạo10100008.31
Bàn thắng
12Magnus·Smelhus SjoengThủ môn00000000
14Vetle Walle EgeliTiền vệ00000000
20Joel MvukaTiền vệ10031000
7Isak Hansen AaröenTiền vệ10020006.59
2Fredrik SjovoldTiền vệ10000006.74
1Sander TangvikThủ môn00000006.31
18Fredrik OppegardHậu vệ20000006.7
22Daniel·Seland KarlsbakkTiền đạo00000006.85
Thẻ vàng
5Brage SkaretHậu vệ00000000
5Halvor Rodolen OpsahlHậu vệ10100007.08
Bàn thắng
18Elias Hoff MelkersenTiền đạo00000000

Norway U21 vs Ireland U21 ngày 18-11-2023 - Thống kê cầu thủ