Scotland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. MellonTiền đạo10000006.82
7Ben DoakTiền đạo20130006.15
Bàn thắng
1Cieran SlickerThủ môn00000006.77
20J. Chilokoa-MullenHậu vệ00020006.95
Thẻ vàng
5Ibane BowatHậu vệ10000006.62
-Liam MorrisonHậu vệ00000007.36
-M. AndersonHậu vệ00000006.51
6L. KingTiền vệ10010006.79
Thẻ vàng
-Connor BarronTiền vệ00000007.07
22RobertsonTiền vệ00000000
12J. NewmanThủ môn00000000
16Lewis NeilsonTiền vệ00000006.73
-B. McPhersonHậu vệ00000006.77
-Alex LowryTiền vệ00000000
-E. LawrenceTiền đạo00000000
14A. DenholmTiền vệ00000000
9Michael MellonTiền đạo10000006.82
23R. DuncanTiền vệ00000006.88
-max johnstonHậu vệ10001006.3
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
19Kieron BowieTiền đạo20210008.7
Bàn thắngThẻ đỏ
-MulliganTiền vệ10000006.52
Hungary U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Krisztian LisztesTiền đạo10020006.32
11Márk KosznovszkyTiền đạo00000006.81
-Z. KeresztesTiền đạo10000005.55
-Balint KatonaTiền vệ00000006.54
12Gellért DúzsThủ môn00000000
-Akos DebreceniHậu vệ10000006.88
20Agoston BenyeiTiền vệ00000000
-Nimrod BaranyaiHậu vệ00000000
1Krisztián HegyiThủ môn00000005.68
4Alex SzabóHậu vệ00000006.89
-Patrick IyinborHậu vệ00000006.56
5Mark CsingerHậu vệ00010006.83
Thẻ vàng
17Matyas KovacsTiền đạo00000005.67
8Péter BaráthHậu vệ10010005.58
21Zalán VancsaTiền đạo00010006.39
-Barnabás KovácsTiền vệ20110007.72
Bàn thắngThẻ vàng
19Barna BenczenleitnerTiền vệ00010005.25
-András NémethTiền đạo00000006.55
10Dominik KocsisTiền đạo30020106.16
-Bertalan BocskayTiền vệ00000000

Scotland U21 vs Hungary U21 ngày 14-10-2023 - Thống kê cầu thủ