Scotland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12J. NewmanThủ môn00000000
20J. Chilokoa-MullenHậu vệ00000006.22
3Robbie·FraserHậu vệ00020006.26
Thẻ vàng
14A. DenholmTiền vệ00000000
9Michael MellonTiền đạo00000000
5Ibane BowatHậu vệ00000006.41
-Connor BarronTiền vệ10000006.89
Thẻ vàng
6L. KingTiền vệ00000006.87
19Kieron BowieTiền đạo00010006.06
18Kai FotheringhamTiền đạo00000000
4Cole MckinnonTiền vệ00000000
2Adam Gary DevineHậu vệ00000006.13
22RobertsonTiền vệ00000000
-Alex LowryTiền vệ00000000
23R. DuncanTiền vệ00000000
11Adedire Awokoya MebudeTiền đạo10000006.27
17Lyall CameronTiền đạo20010005.34
7Ben DoakTiền đạo21030016.39
Thẻ vàng
16Lewis NeilsonTiền vệ10000006.73
Thẻ vàng
-M. MellonTiền đạo00000000
1Cieran SlickerThủ môn00000007.98
Hungary U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Kevin KállaiHậu vệ00000000
17Matyas KovacsTiền đạo00000006.6
10Dominik KocsisTiền đạo00000000
9Zsombor GruberTiền đạo20000116.13
1Krisztián HegyiThủ môn00000008.08
19Barna BenczenleitnerTiền vệ00010006.83
4Alex SzabóHậu vệ10000006.96
8Péter BaráthHậu vệ10000005.66
Thẻ vàng
5Mark CsingerHậu vệ00000005.9
7Krisztofer HorvathTiền đạo20010006.27
11Márk KosznovszkyTiền đạo00000006.89
18M. OkekeTiền vệ00000000
13András EördöghTiền vệ10030006.27
16Milan VitálisTiền vệ40000006.13
21Zalán VancsaTiền đạo20000006.07
20Agoston BenyeiTiền vệ00000005.83
12Gellért DúzsThủ môn00000000
2Antal YaakobishviliHậu vệ00000008.13
Thẻ đỏ
6Mihály KataTiền vệ10020006.94
23Krisztian LisztesTiền đạo00000006.5

Hungary U21 vs Scotland U21 ngày 22-11-2023 - Thống kê cầu thủ