Albania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Geralb SmajliHậu vệ00000000
9A. RexhepiTiền đạo10100007.5
Bàn thắng
14A. MjakiTiền vệ00000006.26
Thẻ vàng
-Ermis SelimajHậu vệ00000000
-Cristian ShpendiTiền đạo00000000
-Klevi QefalijaTiền vệ00000006.51
Thẻ vàng
21Ardit NikajTiền đạo00000000
-E. Asani-00000006.5
Thẻ vàng
-Paulo BuxhelajHậu vệ00000000
13Paulo buxhelajTiền vệ00000000
7Arda KurtulanTiền đạo00000000
22Ysni IsmailiHậu vệ00000000
5A. DajkoHậu vệ00000000
-Simon SimoniThủ môn00000006.04
Thẻ vàng
-Rei PecaniTiền vệ00000000
-Klidman LiloThủ môn00000000
8Medon BerishaTiền vệ00000006.2
Thẻ vàng
-Stiven BiboTiền vệ00000006.8
Thẻ vàng
1simon simoniThủ môn00000000
Thẻ vàng
4Adrian BajramiHậu vệ00001005.89
Thẻ vàng
11Steven ShpendiTiền đạo10100008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ermis selimajHậu vệ00000000
12Klidman·LiloThủ môn00000000
15Elmando GjiniHậu vệ00000000
-Elmando GjiniHậu vệ00000000
Armenia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Levon VardanyanTiền đạo00000000
-E. PiloyanTiền vệ00000000
3Hamlet mnatsakanyanHậu vệ00000000
23Sergey MuradyanHậu vệ00000000
22Khariton·AyvazyanHậu vệ00000000
20Tigran AvanesyanTiền vệ00000000
15D. IskenderianTiền đạo00001006.35
10Gevorg·TarakhchyanTiền đạo10100007.56
Bàn thắngThẻ vàng
11Narek AlaverdyanTiền vệ00000000
-Gor MatinyanThủ môn00000005.68
-Hamlet MnatsakanyanHậu vệ00000000
-Levon DarbinyanTiền vệ00000000
-A. Hakobyan-00000000
4Erik SimonyanHậu vệ00000000
5Norayr NikoghosyanHậu vệ00000000
8Erik PiloyanTiền vệ00000000
1Gor matinyanThủ môn00000005.68
-Sergey Mikaelyan-00000000
-Gor ManvelyanTiền vệ00000006.53
2Levon DarbinyanTiền vệ00000000
6Eduard·BagrintsevTiền đạo00000000
14A. AventisianHậu vệ00000000
-Narek ManukyanTiền đạo00000000
18M. HakobyanTiền đạo00000000
Thẻ vàng

Armenia U21 vs Albania U21 ngày 08-09-2023 - Thống kê cầu thủ