Montenegro U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Ognjen BakicTiền vệ00000000
-A. ĐurićTiền vệ00000000
-Robert GjelajHậu vệ00000000
-Velimir LjuticaTiền vệ00000000
3Marko franetaHậu vệ00000000
21Andrej bajovicTiền vệ00000000
Thẻ vàng
7matija krivokapicTiền đạo00000000
22ivan nikcevicTiền đạo00000000
-Igor PajovićTiền vệ00000000
-M. FranetaHậu vệ00000000
16Nikola·JanjicTiền đạo00000000
20stefan malentijevicHậu vệ00000000
-Balša ToškovićTiền vệ00000000
-Andrej BajovićTiền vệ00000006.27
Thẻ vàng
-Nikola VukovićHậu vệ00000000
-Andrija BulatovićTiền vệ00000000
19Ognjen GasevicHậu vệ00000000
5Arnel KujovićTiền vệ00000000
-Matija KrivokapicTiền đạo00000000
-Nikola JovićevićTiền đạo00000000
1Nikola IvezićThủ môn00000005.86
-Ivan NikčevićTiền đạo00000000
-Goran AkovićThủ môn00000000
-Aleksa ĆetkovićTiền vệ00000000
-igor pajovicTiền vệ00000000
Switzerland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Daniel Dos Santos CorreiaTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
-Luca Antony JaquezHậu vệ00000000
6Ardon JashariTiền vệ00001006.76
Thẻ vàng
1Pascal David LoretzThủ môn00000000
14Theo MagninHậu vệ00000000
8valmir matoshiTiền vệ10100007.78
Bàn thắngThẻ đỏ
19Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo00000000
2Severin OttigerHậu vệ00000000
22Franck SurdezTiền vệ00000000
13Aurele AmendaHậu vệ10100007.12
Bàn thắngThẻ vàng
20zachary athekameHậu vệ00000000
-Donfack Ryan Gloire Fosso YmefackTiền vệ00000000
21Marvin KellerThủ môn00000000
5Bryan OkohHậu vệ00000000
16leon avdullahuTiền vệ00000000
10Alvyn SanchesTiền vệ00000000
-Silvan WallnerHậu vệ00000000
-ThÉo Berdayes MarquesTiền đạo00000000
18Bradley·FinkTiền đạo00000000
9Lars VilligerTiền đạo00001006.22

Montenegro U21 vs Switzerland U21 ngày 11-09-2024 - Thống kê cầu thủ