FCV Dender EH
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ridwane M'BarkiTiền vệ00000000
30Guillaume DietschThủ môn00000000
8Jasper Van OudenhoveTiền vệ00000000
53Dembo SyllaHậu vệ00000000
26Ragnar OratmangoenTiền đạo10010006.22
23Desmond AcquahTiền vệ00000000
77Bruny NsimbaTiền đạo30100006.43
Bàn thắngThẻ vàng
6Keres MasanguHậu vệ00000006.83
-Ali AkmanTiền đạo00000000
34Michael VerripsThủ môn00000006.53
22Gilles RuyssenHậu vệ00000006.69
21Kobe CoolsHậu vệ00000006.5
4Bryan GoncalvesHậu vệ00010006.55
3Joedrick PupeHậu vệ00010006.19
Thẻ vàng
16Roman KvetTiền vệ30121008.41
Bàn thắng
18Nathan RodesHậu vệ10020008.15
20David HrnčárHậu vệ00000006.24
88Fabio FerraroHậu vệ10010018.39
90Mohamed BerteTiền đạo10000006.87
11Aurelien ScheidlerTiền đạo50100017.39
Bàn thắng
Anderlecht
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Kasper DolbergTiền đạo30000025.83
27Samuel EdozieTiền đạo10010006.74
20Luis VasquezTiền đạo00000006.53
14Jan VertonghenHậu vệ00000000
54Killian SardellaHậu vệ00000006.83
17Theo LeoniTiền vệ00000000
-Mads Juhl KikkenborgThủ môn00000000
-Francis AmuzuTiền đạo00000006.77
6Ludwig AugustinssonHậu vệ00000000
83Tristan DegreefTiền đạo00000000
11Thorgan HazardTiền đạo00000006.78
26Colin CoosemansThủ môn00000005.01
-Nunzio EngwandaHậu vệ10000006.1
4Jan Carlo SimicHậu vệ00000006.39
-Mathias Zanka JorgensenHậu vệ00000006.88
5Moussa N'DiayeHậu vệ00000006.09
23Mats RitsHậu vệ20001016.32
32Leander DendonckerHậu vệ00000005.79
10Yari VerschaerenTiền vệ20110008.65
Bàn thắng
-Anders DreyerTiền vệ40101018.75
Bàn thắngThẻ đỏ

Anderlecht vs FCV Dender EH ngày 28-12-2024 - Thống kê cầu thủ