[ICE U19 League-] Breidablik UBK U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 11 | 50.0% |
[ICE U19 League-] Stjarnan SkinandiU19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 27 | 10 | 15 | 83.3% |
Breidablik UBK U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 04-04-24 | 3 - 5 (3 - 3) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 30-08-23 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 29-05-23 | 4 - 3 (1 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 17-04-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE U19L | 16-08-22 | 2 - 4 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.50 | -0.24 | -0.42 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
ICE U19L | 08-06-22 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.36 | -0.25 | -0.51 | T | 0.81 | -0.50 | 0.95 | T | T |
ICE U19L | 13-07-21 | 4 - 1 (3 - 0) | 8 - 3 | -0.32 | -0.23 | -0.57 | T | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T | T |
ICE U19L | 05-05-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.24 | -0.40 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
ICE U19L | 30-08-18 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE U19L | 13-05-18 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
Breidablik UBK U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 03-06-24 | 5 - 2 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 28-05-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 7 - 2 | -0.60 | -0.22 | -0.33 | T | 0.83 | 0.75 | 0.87 | T | T |
ICE U19L | 08-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.46 | -0.23 | -0.46 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
ICE U19L | 04-05-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE U19L | 23-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 7 - 0 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | T | 0.82 | 2.5 | 0.88 | T | T |
ICE U19L | 16-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 11 - 10 | -0.10 | -0.13 | -0.93 | H | 0.78 | -2.75 | 0.92 | B | X |
ICE U19L | 09-04-24 | 5 - 2 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 04-04-24 | 3 - 5 (3 - 3) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 03-10-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
ICE U19L | 28-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Stjarnan SkinandiU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE U19L | 26-05-24 | 2 - 4 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 22-05-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 11 - 9 | -0.87 | -0.15 | -0.13 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | H | ||
ICE U19L | 07-05-24 | 3 - 7 (3 - 2) | 5 - 11 | -0.11 | -0.13 | -0.92 | 0.77 | -2.75 | 0.93 | T | ||
ICE U19L | 01-05-24 | 7 - 0 (5 - 0) | 12 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 23-04-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 17-04-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 9 | -0.52 | -0.24 | -0.36 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | ||
ICE U19L | 04-04-24 | 3 - 5 (3 - 3) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE U19L | 10-03-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 03-10-23 | 2 - 2 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ICE U19L | 25-09-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.83 | -0.17 | -0.15 | 0.91 | 2 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
Breidablik UBK U19 |
Breidablik UBK U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |