[AUS-W State League 1-] Cockburn City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | 6 | 33.3% |
[AUS-W State League 1-] Willip |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% |
Cockburn City |
Chủ - Khách |
---|
Cockburn CityWillip |
WillipCockburn City |
Cockburn CityWillip |
Cockburn CityWillip |
WillipCockburn City |
Cockburn CityWillip |
Cockburn CityWillip |
Cockburn CityWillip |
WillipCockburn City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
A FFA Cup | 06-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | T | 0.94 | -0.80 | 0.82 | T | X |
WAUS D1 | 18-06-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | X |
WAUS D1 | 25-05-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.49 | -0.26 | -0.35 | B | -0.97 | 0.50 | 0.83 | B | X |
WAUS D1 | 21-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | H | 0.86 | 0.00 | 0.96 | H | X |
WAUS D1 | 22-05-21 | 5 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | B | 0.94 | 0.75 | 0.88 | B | T |
AUS PLNS | 12-02-21 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.29 | -0.24 | -0.58 | H | 0.92 | -0.75 | 0.90 | B | T |
WAUS D1 | 12-09-20 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | T | 0.91 | 0.00 | 0.85 | T | T |
WAUS D1 | 12-08-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | T | 0.91 | -1.00 | 0.85 | H | X |
A FFA Cup | 25-04-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.35 | -0.25 | -0.52 | H | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Cockburn City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAUS D2 | 01-06-24 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAUS D2 | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 18-05-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 04-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
A FFA Cup | 25-04-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 20-04-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 13-04-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 30-03-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAUS D2 | 23-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS FWD1 | 25-02-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Willip |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAUS D2 | 01-06-24 | 4 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 25-05-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 18-05-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 11-05-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 04-05-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 27-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.46 | -0.27 | -0.39 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X | ||
WAUS D2 | 20-04-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 13-04-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAUS D2 | 07-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.44 | -0.25 | -0.42 | 0.86 | 0 | 0.96 | X | ||
WAUS D2 | 30-03-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Cockburn City |
Cockburn City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |