[LIT I Lyga-] NFA Kaunas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 3 | 15 | 83.3% |
[LIT I Lyga-8] Ekranas Panevezys |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 10 | 9 | 11 | 42 | 48 | 39 | 8 | 33.3% |
15 | 6 | 3 | 6 | 24 | 23 | 21 | 10 | 40.0% |
15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 25 | 18 | 10 | 26.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 15 | 5 | 16.7% |
NFA Kaunas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT Cup | 07-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIT D2 | 04-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIT D2 | 01-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
LIT D2 | 14-04-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | T |
LIT D2 | 27-08-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LIT D2 | 16-04-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LIT D1 | 03-10-10 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIT D1 | 25-07-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LIT D1 | 28-04-10 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | 0.88 | -2.00 | 0.88 | B | H |
LIT D1 | 20-09-09 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
NFA Kaunas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 30-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | T | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | X |
LIT D2 | 23-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 12 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | T | 0.80 | 2 | 0.90 | T | T |
LIT D2 | 17-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | B | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
LIT D2 | 09-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 17 - 2 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | T | 0.76 | 2 | 0.94 | T | T |
LIT D2 | 04-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 16 - 2 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | T | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
LIT D2 | 30-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.31 | -0.34 | T | 0.81 | 0.25 | 0.89 | T | T |
LIT D2 | 26-07-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 7 - 1 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | T | 0.89 | 2.25 | 0.81 | T | T |
LIT D2 | 26-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.79 | -0.21 | -0.15 | T | 0.88 | 1.5 | 0.82 | T | H |
LIT D2 | 22-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.42 | -0.31 | -0.43 | B | 0.87 | 0 | 0.83 | B | T |
LIT D2 | 14-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.20 | T | 0.73 | 1 | 0.97 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%
Ekranas Panevezys |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 09-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
LIT D2 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 16-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 09-08-24 | 7 - 1 (2 - 1) | 9 - 7 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
LIT D2 | 04-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.43 | -0.28 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
LIT D2 | 26-07-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 2 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.21 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
LIT D2 | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | X | ||
LIT D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.47 | -0.28 | -0.40 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
LIT D2 | 09-06-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
LIT D2 | 02-06-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
NFA Kaunas |
NFA Kaunas |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LIT D2 | 28-09-2024 | Khách | Garr and Ava | 8 Ngày |
LIT D2 | 04-10-2024 | Chủ | FK Minija | 14 Ngày |
LIT D2 | 12-10-2024 | Khách | Babrungas | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LIT D2 | 28-09-2024 | Chủ | FK Riteriai | 8 Ngày |
LIT D2 | 04-10-2024 | Khách | Hegelmann Litauen II | 14 Ngày |
LIT D2 | 13-10-2024 | Chủ | Banga Gargzdai B | 23 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật