Akron Togliatti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aleksa ĐurašvićHậu vệ00000006.54
-ivan timoshenkoTiền đạo20000005.65
78Aleksander VasyutinThủ môn00000000
25sherzod esanovTiền vệ00000000
-Bojan DimoskiHậu vệ00000000
-K. DanilinTiền vệ00000006.04
19Marat BokoevHậu vệ00000000
17Soltmurad BakaevTiền đạo10000005.9
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
1Sergey·VolkovThủ môn00000005.83
77Konstantin SavichevHậu vệ00000005.74
26João EscovalHậu vệ00010005.2
4Paulo VitorHậu vệ00000005.64
21Roberto FernandezHậu vệ00000006.1
24Artem DzyubaTiền đạo00000006.38
6Maxim KuzminTiền vệ00010005.69
15Stefan LoncarHậu vệ00020005.6
14Vladimir KhubulovTiền đạo10010015.73
11Gilson TavaresTiền đạo00000005.65
20Artur GaloyanTiền vệ10010006.75
65Vladimir MoskvichevHậu vệ00000000
-Maksim PalienkoTiền vệ00000000
-D. Pestryakov-00010006.85
-Mavis TchibotaTiền đạo00000000
Spartak Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Mikhail IgnatovTiền vệ00000000
98Aleksandr MaksimenkoThủ môn00000006.13
97Daniil DenisovHậu vệ10010007.52
4Alexis Duarte PereiraHậu vệ00000007.41
6Srđan BabićHậu vệ00000007.91
16Aleksandr DovbnyaThủ môn00000000
29Ricardo MangasHậu vệ00000006.68
2Oleg ReabciukHậu vệ10000008.07
35Christopher Martins PereiraHậu vệ21012008.87
18Nail UmyarovHậu vệ00000007.83
5Ezequiel BarcoTiền vệ50011208.36
77Theo BongondaTiền đạo50220008.65
Bàn thắng
9Manfred UgaldeTiền đạo60221009.29
Bàn thắngThẻ đỏ
8José Marcos Costa MartinsTiền đạo20020008.06
14Myenty AbenaHậu vệ00000000
-Willian JoséTiền đạo00000000
-Daniil ZorinTiền vệ10010006.09
-Anton ZinkovskiyTiền đạo00000000
-Aleksandr SelikhovThủ môn00000000
25Danil PrutsevTiền vệ00000006.54
-Shamar NicholsonTiền đạo00000006.87
19Jesús MedinaTiền đạo00000006.22
82Daniil KhlusevichHậu vệ00000000

Spartak Moscow vs Akron Togliatti ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ