Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | Molik Khan | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Moses Nyeman | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
48 | Tamer Ibsais | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
38 | Kage Romanshyn Jr. | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
99 | jordan smith adebayo | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5.5 | ![]() |
- | Patrick Weah | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 8.54 | ![]() |
- | Rory O'Driscoll | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8.55 | ![]() ![]() |
37 | britton fischer | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.24 | |
90 | loic mesanvi | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 6.73 | |
57 | Alisa randell | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.26 | |
23 | morris duggan | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Joshua Penn | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | H. Neville | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.82 | |
- | tyler clegg | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 7.41 | ![]() |
- | Malcolm johnston | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | alexis moreno | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |