MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Dominik TapajThủ môn00000007.23
4Oliver·LuteranTiền vệ00000000
23Matej MadlenakHậu vệ10000006.64
3Ján MasloHậu vệ00000000
28Alexander SeleckyHậu vệ00000007.04
6Timotej MudryTiền vệ10000006
32Matus MalyHậu vệ00000007.25
11Samuel LavrincikHậu vệ00010005.27
Thẻ vàng
16Daniel KostlHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
14Jan HladíkTiền đạo20020006.22
-Simon GabrielHậu vệ10000006.28
30Martin ChrienTiền đạo70000005.84
20Marian ChobotTiền đạo00020006.59
17adam tucnyTiền đạo10000006.84
Thẻ vàng
18Martin·BodaTiền đạo00000006.29
8Kristof DomonkosTiền vệ00000006.32
19Martin GomolaHậu vệ00000000
-Marko KelemenTiền đạo00000000
-Matej LukschThủ môn00000000
Trencin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Lukas MikulajTiền đạo00000006.76
Thẻ vàng
1Andrija KatićThủ môn00000000
-Armin ĐerlekTiền vệ00000000
3Luka ZorićTiền vệ00000000
30Matus slavicekThủ môn00000008.46
Thẻ đỏ
10Samir Ben·SallamTiền vệ30000007.47
14Taras BondarenkoHậu vệ10000006.16
14Jakub HolúbekHậu vệ10000006.69
-Rash Rahim IbrahimTiền vệ20010005
7Jude SundayTiền đạo30010006.8
25Lukáš SkovajsaHậu vệ20000006.53
27Damian BarišHậu vệ10000006.26
Thẻ vàng

Trencin vs MFK Ruzomberok ngày 09-11-2024 - Thống kê cầu thủ