Sparta Praha
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29ermal krasniqiTiền đạo00000000
-Krystof DanekTiền đạo00000000
1Peter Vindahl JensenThủ môn00000006.27
-Markus SolbakkenHậu vệ00000006.02
2Martin SuchomelTiền vệ00000006.06
Thẻ vàng
18Lukáš SadílekTiền vệ00000006.8
20Qazim LaciTiền vệ60001005.63
30Jaroslav ZelenýHậu vệ00000007.05
14Veljko BirmančevićTiền đạo20010006.11
9Albion RrahmaniTiền đạo40110008.4
Bàn thắngThẻ vàng
6Kaan KairinenTiền vệ00000006.78
-Vojtěch VorelThủ môn00000000
11Indrit TuciTiền đạo00000000
44Jakub SurovcikThủ môn00000000
5Mathias Ross JensenHậu vệ00000000
-Jakub PesekTiền đạo10000006.85
-roman mokrovicsTiền đạo00000000
27Filip PanákHậu vệ40000006.23
25Asger SørensenHậu vệ10000006.98
-Lukáš PenxaTiền vệ00000000
-David PavelkaTiền vệ00000006.65
7Victor OlatunjiTiền đạo10110008.41
Bàn thắngThẻ đỏ
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Jan FortelnýTiền vệ00000006.5
-Eduardo·NardiniTiền vệ00000000
37Matous KrulichTiền đạo00000006.67
-Success MakanjuolaTiền đạo00000000
99Klemen MihelakThủ môn00000000
-Eduardo NardiniTiền vệ00000000
22Jakub MartinecHậu vệ10000006.06
4Nemanja TekijaškiHậu vệ00000005.5
18Martin CedidlaHậu vệ10020006.3
-Haiderson HurtadoHậu vệ00000006.05
6Michal BeranTiền vệ00010006.63
25Sebastian·NebylaTiền vệ20000005.84
7Vakhtang ChanturishviliTiền vệ10001008.31
77Alexis AléguéTiền vệ20010006.87
24David PuskacTiền đạo10010006.83
26Dominik HollyTiền vệ20110005.94
Bàn thắng
19Jan ChramostaTiền đạo00000006.87
20Bienvenue KanakimanaTiền đạo00000006.72
14Daniel SoucekHậu vệ00000000
10Jan SuchanTiền vệ00000006.25
-Oliver VelichTiền đạo00000000
5David StepanekHậu vệ00000000
1Jan HanusThủ môn00000006.63

Sparta Praha vs Baumit Jablonec ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ