So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.85
1
0.95
0.93
3.5
0.88
1.53
4.33
4.33
Live
0.85
1
0.95
0.93
3.5
0.88
1.53
4.33
4.33
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Holywell
ChủHòaKhách
Mold Alexandra
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HolywellSo Sánh Sức MạnhMold Alexandra
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Phong Độ32%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[WAL Cymru Championship-3] Holywell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291829554056362.1%
151113311334373.3%
14716242722450.0%
64021081266.7%
[WAL Cymru Championship-9] Mold Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2912512494741941.4%
14716322022950.0%
15546172719633.3%
6213915733.3%

Thành tích đối đầu

Holywell            
Chủ - Khách
Mold AlexandraHolywell
Mold AlexandraHolywell
HolywellMold Alexandra
Mold AlexandraHolywell
HolywellMold Alexandra
Mold AlexandraHolywell
Mold AlexandraHolywell
HolywellMold Alexandra
HolywellMold Alexandra
Mold AlexandraHolywell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC17-08-242 - 3
(1 - 2)
2 - 1---T---
WAL FAWC09-03-241 - 3
(0 - 1)
- ---T---
WAL FAWC28-08-233 - 0
(1 - 0)
7 - 6---T---
WAL FAWC08-02-230 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.21-0.23-0.68T0.97-1.000.79TX
WAL FAWC29-10-222 - 0
(1 - 0)
- ---T---
WAL CLC23-07-222 - 3
(0 - 1)
5 - 1---T---
WAL CA22-04-170 - 2
(0 - 0)
- ---T---
WAL CA22-10-162 - 0
(2 - 0)
- ---T---
WAL CA26-03-164 - 0
(1 - 0)
- ---T---
WAL CA10-10-152 - 7
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:91% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Holywell            
Chủ - Khách
HolywellBuckley Town
GresfordHolywell
HolywellAirbus UK Broughton
CaerswsHolywell
Denbigh TownHolywell
LlandudnoHolywell
HolywellLlay Miners Welfare
HolywellPenrhyncoch
Bangor 1876Holywell
HolywellGuilsfield
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC22-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4---T--
WAL FAWC07-02-253 - 0
(2 - 0)
0 - 6---B--
WAL FAWC25-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2---T--
WAL FAWC18-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 10---B--
WAL FAWC04-01-252 - 4
(2 - 0)
3 - 8-0.27-0.24-0.64T0.75-10.95TT
WAL FAWC01-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.34-0.25-0.56T0.90-0.50.80TX
WAL FAWC26-12-242 - 0
(0 - 0)
- -0.92-0.13-0.08T0.892.50.87TX
WAL FAWC30-11-242 - 1
(1 - 0)
2 - 4---T--
WAL FAWC22-11-242 - 2
(2 - 1)
7 - 7---H--
WAL FAWC09-11-242 - 1
(1 - 1)
1 - 5---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

Mold Alexandra            
Chủ - Khách
Flint MountainMold Alexandra
Mold AlexandraCaersws
Prestatyn Town FCMold Alexandra
Mold AlexandraLlay Miners Welfare
Ruthin Town FCMold Alexandra
Colwyn BayMold Alexandra
Mold AlexandraFlint Mountain
Connahs Quay Nomads FCMold Alexandra
LlandudnoMold Alexandra
Mold AlexandraGuilsfield
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC21-02-253 - 0
(2 - 0)
1 - 3-0.61-0.23-0.280.850.750.91X
WAL FAWC08-02-252 - 2
(1 - 1)
8 - 8-----
WAL FAWC31-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 7-----
WAL FAWC25-01-254 - 1
(1 - 0)
7 - 6-----
WAL FAWC17-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.43-0.25-0.430.8600.84X
WAL FAWC01-01-255 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.80-0.20-0.160.951.750.75T
WAL FAWC28-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.46-0.26-0.430.8000.90X
WALC14-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-----
WAL FAWC06-12-243 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.42-0.25-0.480.76-0.250.94T
WAL FAWC30-11-240 - 1
(0 - 1)
2 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

HolywellSo sánh số liệuMold Alexandra
  • 18Tổng số ghi bàn12
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn21
  • 1.2Trung bình mất bàn2.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Holywell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem
Mold Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Holywell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
40040.0%Xem125.0%375.0%Xem
Mold Alexandra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HolywellThời gian ghi bànMold Alexandra
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    18
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    9
    9
    Bàn thắng H1
    10
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HolywellChi tiết về HT/FTMold Alexandra
  • 4
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    16
    16
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
HolywellSố bàn thắng trong H1&H2Mold Alexandra
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    17
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Holywell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAL FAWC21-03-2025KháchRuthin Town FC14 Ngày
WAL FAWC29-03-2025KháchGuilsfield22 Ngày
WAL FAWC05-04-2025ChủGresford29 Ngày
Mold Alexandra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAL FAWC22-03-2025KháchPenrhyncoch15 Ngày
WAL FAWC29-03-2025ChủBangor 187622 Ngày
WAL FAWC04-04-2025KháchAirbus UK Broughton28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 62.1%Thắng41.4% [12]
  • [2] 6.9%Hòa17.2% [12]
  • [9] 31.0%Bại41.4% [12]
  • Chủ/Khách
  • [11] 37.9%Thắng17.2% [5]
  • [1] 3.4%Hòa13.8% [4]
  • [3] 10.3%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.90 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    47
  • TB được điểm
    1.69
  • TB mất điểm
    1.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.10
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Holywell VS Mold Alexandra ngày 08-03-2025 - Thông tin đội hình