[WAL Cymru Championship-10] Ammanford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 11 | 2 | 16 | 46 | 49 | 35 | 10 | 37.9% |
14 | 6 | 0 | 8 | 31 | 24 | 18 | 11 | 42.9% |
15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 25 | 17 | 10 | 33.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
[WAL Cymru Championship-1] Llanelli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 17 | 10 | 2 | 61 | 25 | 61 | 1 | 58.6% |
14 | 8 | 4 | 2 | 34 | 11 | 28 | 2 | 57.1% |
15 | 9 | 6 | 0 | 27 | 14 | 33 | 1 | 60.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 83.3% |
Ammanford |
Chủ - Khách |
---|
AmmanfordLlanelli |
LlanelliAmmanford |
AmmanfordLlanelli |
LlanelliAmmanford |
AmmanfordLlanelli |
LlanelliAmmanford |
AmmanfordLlanelli |
LlanelliAmmanford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 22-03-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.32 | -0.26 | -0.55 | B | 0.99 | -0.50 | 0.83 | B | T |
WAL FAWC | 26-12-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 10-03-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 12-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 30-04-22 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 23-07-21 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 14-02-20 | 2 - 5 (0 - 3) | 7 - 2 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | T |
WAL FAWC | 11-10-19 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ammanford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 01-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | B | 0.89 | 0.5 | 0.93 | B | X |
WAL FAWC | 25-10-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 11-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 04-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Llanelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WALC | 13-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.76 | -0.21 | -0.14 | 0.99 | 1.5 | 0.83 | X | ||
WAL FAWC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 22-11-24 | 7 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 16-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 04-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%
Ammanford |
Ammanford |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-01-2025 | Khách | Carmarthen | 6 Ngày |
WAL FAWC | 11-01-2025 | Chủ | Cambrian Clydach | 16 Ngày |
WAL FAWC | 18-01-2025 | Khách | Caerau Ely | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 01-01-2025 | Chủ | Baglan Dragons | 6 Ngày |
WAL FAWC | 10-01-2025 | Khách | Afan Lido | 15 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Chủ | Llantwit Major | 22 Ngày |