Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[WAL Cymru Championship-8] Guilsfield |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 12 | 6 | 11 | 57 | 51 | 42 | 8 | 41.4% |
15 | 8 | 3 | 4 | 33 | 25 | 27 | 4 | 53.3% |
14 | 4 | 3 | 7 | 24 | 26 | 15 | 11 | 28.6% |
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 19 | 0 | 0.0% |
[WAL Cymru Championship-7] Denbigh Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 12 | 6 | 11 | 65 | 59 | 42 | 7 | 41.4% |
15 | 8 | 2 | 5 | 36 | 26 | 26 | 6 | 53.3% |
14 | 4 | 4 | 6 | 29 | 33 | 16 | 8 | 28.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 12 | 13 | 66.7% |
Guilsfield |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 23-03-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 24-02-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL CA | 02-03-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CA | 13-10-18 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL CA | 21-04-18 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL CA | 28-10-17 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL CA | 07-01-17 | 5 - 3 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CA | 03-09-16 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL CA | 12-03-16 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL CA | 15-08-15 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Guilsfield |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 12-10-24 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 28-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 13-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 26-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 23-08-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 17-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Denbigh Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 19-10-24 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 11-10-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 04-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 13-09-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 06-09-24 | 4 - 4 (3 - 1) | 5 - 7 | -0.64 | -0.23 | -0.28 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
WAL FAWC | 26-08-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 23-08-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 16-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Guilsfield |
Guilsfield |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 09-11-2024 | Khách | Holywell | 7 Ngày |
WAL FAWC | 23-11-2024 | Chủ | Llay Miners Welfare | 21 Ngày |
WAL FAWC | 30-11-2024 | Khách | Mold Alexandra | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 08-11-2024 | Chủ | Airbus UK Broughton | 6 Ngày |
WALC | 16-11-2024 | Khách | Llanrwst | 14 Ngày |
WAL FAWC | 22-11-2024 | Chủ | Buckley Town | 20 Ngày |