Debreceni VSC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Dominik KocsisTiền đạo00000000
13Soma SzuhodovszkiTiền vệ00000005.77
8Tamás SzűcsTiền vệ10010005.31
Thẻ vàng
22Botond VajdaTiền vệ00000000
77Márk SzécsiTiền đạo10010006.77
-Zhirayr ShaghoyanTiền đạo00000000
86Donat PalfiThủ môn00000000
30Aranđel StojkovićHậu vệ10010000
-Dušan LagatorHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
27Gergő KocsisHậu vệ20000006.82
11János FerencziHậu vệ10000006.17
10Balazs DzsudzsakTiền vệ10001106.05
99Brandon DominguesTiền vệ00000005.94
17Donat BaranyTiền đạo10100008.39
Bàn thắng
16Balázs MegyeriThủ môn00000006.68
Ferencvarosi TC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zsombor GruberTiền đạo20100008.74
Bàn thắngThẻ đỏ
-Endre BotkaHậu vệ00000000
16Kristoffer ZachariassenTiền vệ30010007.84
19Barnabás VargaTiền đạo30000006.24
25Cebrail·MakreckisHậu vệ10012008.26
Thẻ vàng
80Digbo MaigaHậu vệ10000007.11
-Kady Iuri Borges MalinowskiTiền đạo50010105.78
3Stefan GartenmannHậu vệ00000007.26
Thẻ vàng
17Eldar ĆivićHậu vệ10000006.94
90Dénes DibuszThủ môn00000005.85
15Mohammad Abu FaniTiền vệ10000007.99
27Ibrahim CisséHậu vệ00000006.17
1Adam VargaThủ môn00000000
29Gergo SzecsiThủ môn00000000
22Gábor SzalaiHậu vệ00000000
11SaldanhaTiền đạo30010006.83
88Philippe RommensTiền vệ00010006.11
99Cristian RamírezHậu vệ00000000
-Lóránd PászkaHậu vệ00000000
-Mats KnoesterHậu vệ00000000
24Tosin KehindeTiền đạo00000000

Ferencvarosi TC vs Debreceni VSC ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ