Korea DPR
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Kuk Chol·KangTiền vệ10000006.2
20Paek Chung-songTiền vệ00000006.38
10Han Kwang-songTiền đạo20010006.41
3Kuk Chol JangHậu vệ10000006.18
Thẻ vàng
-Kuk-Chol KangTiền đạo10000006.2
4Pom Hyok KimHậu vệ00000006.63
-Yu-Song KimTiền đạo10000006.55
12Ju-Song ChoeTiền vệ10000006.14
2Jin-Hyok KimHậu vệ00000000
13Kwang-Nam SinTiền vệ00000000
21Yu Kwang-junThủ môn00000000
18Sin Tae SongThủ môn00000000
-Il-Gwan JongTiền đạo10000005.92
-Kang Ju-HyokThủ môn00000006
-Ri Il-SongTiền vệ30000005.33
9Jo-Guk RiTiền đạo10000006.64
7Ri HunTiền vệ00000000
14Ok-Chol ChoeHậu vệ30000005.94
22Kwang-Hun PakTiền đạo00000006.6
6Tam KyeTiền vệ10010006.12
19Kim Sung-HyeTiền vệ00000000
5Kim Kum-ChonTiền vệ00000000
23Kum-Song JongHậu vệ00000000
11Il Gwan JongTiền vệ10000005.92
15Un-Chol RiTiền vệ00000005.67
Uzbekistan
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Azizbek TurgunbaevTiền vệ00000006.19
24Azizbek AmonovTiền đạo00000006.57
5Rustamjon AshurmatovHậu vệ00000000
22Abbosbek FayzullaevTiền vệ30110008.47
Bàn thắngThẻ đỏ
21Abdurauf BurievTiền vệ00000000
16Botirali ErgashevThủ môn00000000
15Umar EshmurodovHậu vệ10000005.36
Thẻ đỏ
13Sherzod NasrullaevTiền vệ00000006.21
3Alijinov KhojiakbarTiền vệ10000007.08
20Khojimat ErkinovTiền vệ00000006.84
8Jamshid IskandarovTiền vệ00000000
12Abduvokhid NematovThủ môn00000000
4Farrux SayfiyevHậu vệ00000000
17Bobur AbdikholikovTiền đạo20001005.76
Thẻ vàng
-umar adhamzodaHậu vệ00000000
9Odiljon·HamrobekovTiền vệ10000006.49
23Khusniddin AlikulovHậu vệ10000006.05
1Utkir YusupovThủ môn00000007.55
6Akmal MozgovoyTiền vệ50000006.55
10Jaloliddin MasharipovTiền vệ10000006.68
25Abdukodir KhusanovHậu vệ10000006.22
18Abdulla AbdullayevHậu vệ00000005.87

Korea DPR vs Uzbekistan ngày 19-11-2024 - Thống kê cầu thủ