FC Barcelona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Pablo TorreTiền vệ00000006.74
25Wojciech SzczęsnyThủ môn00000000
5Iñigo MartínezHậu vệ00000006.13
23Jules KoundéHậu vệ00011006.13
2Pau CubarsíHậu vệ00010006.81
13Iñaki PeñaThủ môn00000007.34
16Fermín LópezTiền vệ10000006.25
Thẻ vàng
-Diego KochenThủ môn00000000
32Hector FortHậu vệ00010006.35
Thẻ vàng
-Guille FernándezTiền vệ00000000
-Sergi dominguezHậu vệ00000000
-Noah DarvichTiền vệ00000000
-Alvaro cortesHậu vệ00000000
17Marc CasadóHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
11RaphinhaTiền đạo51130018.22
Bàn thắng
20Daniel Olmo CarvajalTiền vệ10010006.83
6Pablo Martín Páez GaviraTiền vệ00020006.59
9Robert LewandowskiTiền đạo10110018.66
Bàn thắngThẻ đỏ
21Frenkie de JongTiền vệ00000006.67
35Gerard MartinHậu vệ00000006.67
Thẻ vàng
8Pedro GonzálezTiền vệ00010006.81
3Alejandro BaldeHậu vệ00000000
18Pau VictorTiền đạo00000006.11
RC Celta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tassos DouvikasTiền đạo00000006.77
6Ilaix MoribaTiền vệ10010006.87
Thẻ vàng
8Fran BeltranTiền vệ00000006.08
23Hugo Alvarez AntunezTiền đạo30110007.98
Bàn thắng
-Joseph AidooHậu vệ00000000
-Tadeo AllendeTiền đạo00000000
11Franco CerviTiền đạo00000000
24Carlos DominguezHậu vệ00000000
18Pablo Durán FernándezTiền đạo00010006.76
12Alfonso González MartínezTiền đạo20100008.54
Bàn thắng
7Borja IglesiasTiền đạo20010006.79
25Damián Rodríguez SousaHậu vệ00000000
4Hugo SoteloTiền vệ00000006.04
Thẻ vàng
1Iván VillarThủ môn00000000
3Oscar MinguezaHậu vệ10030006.77
-Jonathan BambaTiền đạo20000005.11
22Javier ManquilloHậu vệ00000000
21Mihailo RistićHậu vệ00000000
10Iago AspasTiền đạo20000005.57
Thẻ vàng
13Vicente GuaitaThủ môn00000005.95
32Javier Rodríguez GalianoHậu vệ00001006.85
Thẻ vàng
2Carl StarfeltHậu vệ00000006.39
20Marcos AlonsoHậu vệ20000206.69
Thẻ vàng

RC Celta vs FC Barcelona ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ