Valencia CF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Diego López NoguerolTiền đạo20000006
19Max AaronsHậu vệ00000000
21Jesús VázquezHậu vệ00000000
12Umar SadiqTiền đạo00010006.5
23Francisco Pérez MartínezTiền đạo10010000
11Rafa MirTiền đạo00000000
-Warren MadrigalTiền đạo00000000
24Yarek GasiorowskiHậu vệ00000000
6Hugo GuillamónHậu vệ00000006.4
18José Luis VayaHậu vệ00010006.8
13Stole DimitrievskiThủ môn00000000
4Mouctar DiakhabyHậu vệ10000006.6
7Sergi CanosTiền đạo00000000
25Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.8
20Dimitri FoulquierHậu vệ00000006.5
3Cristhian Andrey Mosquera IbarguenHậu vệ00000007
15César Tárrega RequeniHậu vệ00000007.1
14José GayàHậu vệ10000006
8Javi GuerraTiền vệ10111018.3
Bàn thắng
5Enzo BarrenecheaHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
22Luis RiojaTiền đạo10131018.6
Bàn thắngThẻ đỏ
10André AlmeidaTiền vệ00010007
9Hugo DuroTiền đạo10000006.4
RC Celta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Fran BeltranTiền vệ00000006.1
6Ilaix MoribaTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
11Franco CerviTiền đạo00000006.5
18Pablo Durán FernándezTiền đạo10100006.7
Bàn thắng
7Borja IglesiasTiền đạo10000006.6
19Williot SwedbergTiền đạo00010006.6
-Tassos DouvikasTiền đạo00000006.6
-Jones El-AbdellaouiTiền vệ00000000
12Alfonso González MartínezTiền đạo10000006.3
-yoel lagoHậu vệ00000000
14Iker LosadaTiền đạo00010006.8
28Fernando López GonzálezTiền vệ00010006.4
5Sergio·Carreira VilarinoHậu vệ00021007.5
16Jailson SiqueiraHậu vệ00000000
21Mihailo RistićHậu vệ00000000
25Damián Rodríguez SousaHậu vệ00000006.4
4Hugo SoteloTiền vệ00000000
1Iván VillarThủ môn00000000
36Martín Conde GómezHậu vệ00000000
13Vicente GuaitaThủ môn00000007
32Javier Rodríguez GalianoHậu vệ00000007.1
2Carl StarfeltHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
24Carlos DominguezHậu vệ00000006.9

Valencia CF vs RC Celta ngày 02-02-2025 - Thống kê cầu thủ