GAIS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Kees SimsThủ môn00000000
32Harun IbrahimHậu vệ00010007.13
21Axel HenrikssonTiền vệ00000005.67
8William MilovanovicTiền vệ10020005.89
9Gustav·LundgrenTiền đạo20040005.54
Thẻ vàng
-Alexander Ahl HolmstromTiền đạo40000005.34
Thẻ vàng
-Mervan ÇelikTiền đạo00000006.62
5Robin Wendin ThomassonHậu vệ10000006.06
25Jonas LindbergTiền vệ00000000
14filip gustafssonHậu vệ00000000
-Richard FridayTiền đạo10000006.17
26Chovanie AmatkarijoTiền đạo00010006.73
22Anes CardaklijaHậu vệ00000000
11Edvin BecirovicTiền đạo00000000
17Amin·BoudriTiền vệ10000006.16
-erik krantzThủ môn00000006.67
6August WangbergHậu vệ00020006.14
-F. Beckman-00010006.64
Thẻ vàng
7Joackim AbergHậu vệ20000006.5
Thẻ vàng
-Axel·NorenHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
IFK Goteborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gustaf·NorlinTiền đạo00000006.24
Thẻ vàng
30Ramon-Pascal LundqvistTiền vệ20010105.57
-Paulos AbrahamTiền đạo20020016.36
23Kolbeinn ThordarsonTiền vệ20110107.91
Bàn thắngThẻ vàng
-L. SkjellerupTiền vệ10100008.04
Bàn thắngThẻ đỏ
-Oscar PetterssonTiền đạo00000000
-Emil SalomonssonHậu vệ00000000
10Hussein CarneilTiền vệ00000000
6Anders TrondsenHậu vệ00001006.71
3August ErlingmarkHậu vệ00000006.08
-Jakob KarlstromThủ môn00000007.95
-Sebastian OhlssonHậu vệ00000006.02
-Oscar WendtHậu vệ10000006.71
-R. Yeboah-00000000
25Elis BishesariThủ môn00000000
16Linus CarlstrandTiền đạo00000000
15David KruseTiền vệ00000000
5Jonas BagerHậu vệ00000006.33
Thẻ vàng
13Gustav SvenssonHậu vệ00000006.71
21Adam CarlenHậu vệ20000005.68

IFK Goteborg vs GAIS ngày 01-10-2024 - Thống kê cầu thủ