Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[POR Women's Campeonato Nacional-] Valadares Gaia FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 13 | 66.7% |
[POR Women's Campeonato Nacional-] Vilaverdense (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33 | 0 | 0.0% |
Valadares Gaia FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 05-10-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR DW | 18-02-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR DW | 08-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
POR DW | 29-01-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
POR DW | 11-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 25-09-21 | 4 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 16-03-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Valadares Gaia FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | T | 0.88 | -1.75 | 0.88 | T | X |
POR DW | 26-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 5 | -0.65 | -0.27 | -0.20 | T | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | T |
POR DW | 19-01-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 1 - 12 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | B | 1.00 | 0 | 0.76 | B | T |
POR DW | 15-01-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.10 | -0.20 | -0.83 | T | 0.98 | -1.5 | 0.78 | T | T |
POR DW | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.50 | -0.34 | -0.32 | H | 0.76 | 0.25 | 0.94 | T | H |
POR DW | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 21-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
PLC (W) | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR DW | 11-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | T | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T | X |
POR DW | 16-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
Vilaverdense (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 01-02-25 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 25-01-25 | 0 - 9 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 11-01-25 | 1 - 5 (1 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 05-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 21-12-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 12-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Portugal Cup(W) | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 22-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 16-11-24 | 7 - 1 (4 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |