[IRE Leinster Senior League-] Lucan United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 8 | 10 | 33.3% |
[IRE Leinster Senior League-] Glebe North FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 16.7% |
Lucan United |
Chủ - Khách |
---|
Glebe North FCLucan United |
Lucan UnitedGlebe North FC |
Glebe North FCLucan United |
Lucan UnitedGlebe North FC |
Lucan UnitedGlebe North FC |
Lucan UnitedGlebe North FC |
Glebe North FCLucan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | T | 0.90 | -1.50 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 08-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ire LSL | 02-02-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0.00 | 0.90 | B | T |
IRE MCUP | 07-01-23 | 4 - 3 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 11-07-21 | 4 - 3 (2 - 3) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 10-11-19 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ire LSL | 23-09-19 | 1 - 5 (0 - 3) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Lucan United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 11-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.32 | -0.26 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | X |
Ire LSL | 22-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | T |
IRE MCUP | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Ire LSL | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 11-10-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 2 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | T |
Ire LSL | 27-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | H | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
Ire LSL | 13-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Ire LSL | 08-09-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
Ire LSL | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | T | 0.92 | -0.75 | 0.78 | T | X |
Ire LSL | 28-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Glebe North FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 24-01-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
Ire LSL | 08-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 21-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 11-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.54 | -0.27 | -0.33 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
IRE MCUP | 04-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 13-09-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 6 - 6 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
Ire LSL | 05-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
Lucan United |
Lucan United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |