Sporting Cristal
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Ian·WisdomTiền vệ00000000
-M. Castro-00000000
-I. Wisdom-00000000
11Irven AvilaTiền đạo00000006.5
30Jostin AlarconTiền đạo30010007.6
4Gianfranco ChavezHậu vệ00000000
13Alejandro DuarteThủ môn00000000
5Rafael LutigerHậu vệ00000006.6
22Misael SosaTiền vệ31000010
Thẻ vàng
25Gerald TávaraTiền vệ00000006.7
Thẻ vàng
1Diego EnríquezThủ môn00000006.6
Thẻ vàng
15Carlos Jhilmar LoraHậu vệ00000007
21Franco RomeroHậu vệ30001007.6
3Flavio AlcedoHậu vệ00000006.9
28Nicolas PasquiniHậu vệ00000006.3
Thẻ đỏ
6Jesús PretellHậu vệ20000006.4
Thẻ vàng
55Gustavo CazonattiHậu vệ00000006.7
7Santiago GonzálezTiền đạo70020017.2
Thẻ vàng
77Jeffrey Catriel Cabellos VázquezTiền vệ00000007
24Fernando PachecoTiền đạo70020016.9
9Martín CauteruccioTiền đạo20200008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
23Maxloren Sannoe·Castro RufinoTiền đạo00000000
Sport Boys
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Gilmar Juan·Rodriguez IraolaTiền đạo00000000
-G. Rodríguez-00000000
26Hansell RiojasHậu vệ00000000
17diego otoyaTiền đạo00000000
7Carlos Augusto López VenegasTiền đạo10000000
-A. AltunaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
16sebastian arandaHậu vệ10000000
19Alejandro·AltunaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
22Jorge RiosHậu vệ00000006.7
12Jeferson NolascoThủ môn00000000
23Juan Carlos Gonzáles PeñaTiền đạo00000000
1Steven RivadeneyraThủ môn00000007.6
25Renzo SalazarHậu vệ00000006.2
5Rodrigo ColomboHậu vệ00010006.2
20Matías Kevin Almirón LlanesHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
31Cristian CarbajalHậu vệ00001006.6
Thẻ vàng
8Nicolas Da CampoTiền vệ00010006.2
Thẻ vàng
28Erick GonzalesHậu vệ00000006
Thẻ vàng
24Oslimg MoraTiền đạo10020006.8
Thẻ vàng
10Alejandro HohbergTiền đạo41000126.9
11Luis UrrutiTiền đạo30000006.3
9Luciano NequecaurTiền đạo20100007.9
Bàn thắng

Sporting Cristal vs Sport Boys ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ