[INT CF-] Navbahor Namangan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 17 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Chengdu Rongcheng FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
Navbahor Namangan |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Navbahor Namangan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 03-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UZB D1 | 30-11-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
UZB D1 | 22-11-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.51 | T | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | T |
UZB D1 | 09-11-24 | 5 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
UZB D1 | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.21 | -0.30 | -0.59 | T | 0.90 | -0.75 | 0.92 | T | T |
UZB D1 | 25-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | T | 0.76 | 0.75 | -0.94 | T | X |
UZB D1 | 20-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.40 | -0.35 | -0.36 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | T |
UZB D1 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.32 | -0.32 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Chengdu Rongcheng FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHA CSL | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | ||
CHA CSL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.24 | -0.25 | -0.66 | 0.85 | -1 | 0.85 | X | ||
CHA CSL | 18-10-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 7 - 12 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | 0.94 | 2 | 0.76 | X | ||
CFC | 24-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.52 | 0.82 | -0.5 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Navbahor Namangan |
Navbahor Namangan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 22-02-2025 | Chủ | Wuhan Three Towns | 16 Ngày |
CHA CSL | 02-03-2025 | Chủ | Tianjin Tigers | 24 Ngày |
CHA CSL | 29-03-2025 | Khách | Beijing Guoan | 51 Ngày |