So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.96
0.80
3.25
0.96
1.64
4.10
3.75
Live
0.70
0.75
-0.94
0.80
3.25
0.96
1.56
4.30
4.10
Run
0.29
0
-0.47
-0.34
2.5
0.16
1.01
13.50
16.50
Mansion88Sớm
0.83
0.75
-0.99
0.95
2.75
0.87
1.58
3.68
4.61
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.98
0.25
0.82
-0.82
2.5
0.64
1.18
4.64
17.00
188betSớm
0.81
0.75
0.97
0.81
3.25
0.97
1.64
4.10
3.75
Live
0.71
0.75
-0.93
0.81
3.25
0.97
1.56
4.30
4.10
Run
0.30
0
-0.46
-0.38
2.5
0.20
1.15
5.30
15.00
SbobetSớm
0.78
0.75
0.98
0.81
3.25
0.95
1.57
3.83
3.90
Live
0.65
0.75
-0.89
0.81
3.25
0.95
1.49
3.99
4.36
Run
-0.66
0.25
0.50
-0.72
2.5
0.54
1.17
4.68
18.00

Bên nào sẽ thắng?

Dynamo Kyiv
ChủHòaKhách
Esbjerg
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dynamo KyivSo Sánh Sức MạnhEsbjerg
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
64201581466.7%
[INT CF-] Esbjerg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
65011261583.3%

Thành tích đối đầu

Dynamo Kyiv            
Chủ - Khách
Dynamo KyivEsbjerg
EsbjergDynamo Kyiv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-02-090 - 0
(0 - 0)
- ---H---
INT CF25-02-083 - 2
(0 - 0)
- -0.34-0.31-0.50B0.76-0.50-0.89BT

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Dynamo Kyiv            
Chủ - Khách
Dynamo KyivFK Shkendija 79
Dynamo KyivFK Rigas Futbola skola
Dynamo KyivKF Llapi
GalatasarayDynamo Kyiv
Dynamo KyivCSKA 1948 Sofia
MariborDynamo Kyiv
Widzew lodzDynamo Kyiv
Dynamo KyivFC Steaua Bucuresti
Dynamo KyivMagdeburg
Dynamo KyivVeres
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF06-02-253 - 2
(1 - 0)
- ---T--
UEFA EL30-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.58-0.26-0.24T0.940.750.88TX
INT CF23-01-252 - 2
(1 - 0)
- ---H--
UEFA EL21-01-253 - 3
(2 - 1)
8 - 3-0.83-0.15-0.09H0.9720.85TT
INT CF16-01-254 - 1
(2 - 0)
1 - 5---T--
INT CF16-01-250 - 2
(0 - 2)
8 - 8---T--
INT CF13-01-251 - 1
(1 - 0)
7 - 1---H--
INT CF12-01-252 - 1
(2 - 0)
- ---T--
INT CF10-01-251 - 3
(0 - 2)
9 - 3---B--
UKR D116-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.84-0.19-0.10T0.921.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%

Esbjerg            
Chủ - Khách
EsbjergHamburger SV (Youth)
EsbjergMiddelfart G og
VendsysselEsbjerg
Hillerod FodboldEsbjerg
EsbjergRoskilde
EsbjergHobro
EsbjergAalborg
Odense BKEsbjerg
EsbjergFredericia
B93 CopenhagenEsbjerg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF01-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 6-----
INT CF25-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.55-0.27-0.300.820.51.00H
DEN D101-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.38-0.26-0.44-0.9400.82X
DEN D124-11-241 - 2
(0 - 2)
11 - 2-0.45-0.27-0.360.970.250.85T
DEN D110-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.60-0.24-0.250.900.750.98X
DEN D103-11-243 - 2
(1 - 0)
5 - 7-0.44-0.27-0.37-0.970.250.85T
DAN Cup30-10-240 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.27-0.26-0.570.85-0.750.97X
DEN D126-10-242 - 1
(2 - 1)
11 - 0-0.70-0.20-0.170.921.250.96X
DEN D119-10-240 - 3
(0 - 1)
7 - 8-0.53-0.24-0.310.880.51.00X
DEN D104-10-240 - 4
(0 - 2)
6 - 7-0.34-0.26-0.49-0.96-0.250.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Dynamo KyivSo sánh số liệuEsbjerg
  • 20Tổng số ghi bàn17
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Dynamo Kyiv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Esbjerg
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem10XemXem55.6%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Dynamo Kyiv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem1XemXem5XemXem64.7%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Esbjerg
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dynamo KyivThời gian ghi bànEsbjerg
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dynamo KyivChi tiết về HT/FTEsbjerg
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Dynamo KyivSố bàn thắng trong H1&H2Esbjerg
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dynamo Kyiv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D122-02-2025ChủFC Karpaty Lviv12 Ngày
UKR D101-03-2025KháchFC Vorskla Poltava19 Ngày
UKR D108-03-2025KháchLNZ Cherkasy26 Ngày
Esbjerg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D123-02-2025ChủKolding FC13 Ngày
DEN D102-03-2025KháchHerfolge Boldklub Koge20 Ngày
DEN D109-03-2025ChủHvidovre IF27 Ngày

Dynamo Kyiv VS Esbjerg ngày 10-02-2025 - Thông tin đội hình