So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
1.00
2.25
0.80
2.30
3.10
2.80
Live
-0.98
0.25
0.77
1.00
2.25
0.80
2.30
3.10
2.80
Run
0.77
0
-0.98
-0.10
0.5
0.05
13.00
1.03
13.00
Mansion88Sớm
-0.98
0.25
0.72
0.94
2.25
0.80
2.40
3.05
2.67
Live
0.82
0
0.98
1.00
2.25
0.80
2.49
3.05
2.56
Run
0.53
0
-0.73
-0.20
0.5
0.08
4.40
1.31
7.70
SbobetSớm
0.80
0
1.00
1.00
2.25
0.80
2.37
2.87
2.62
Live
0.80
0
1.00
1.00
2.25
0.80
2.37
2.87
2.62
Run
0.52
0
-0.72
-0.22
0.5
0.08
4.57
1.29
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Fukuoka AN (w)
ChủHòaKhách
FC Imabari (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fukuoka AN (w)So Sánh Sức MạnhFC Imabari (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Nadeshiko League 2-12] Fukuoka AN (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2245131331171218.2%
11326915111027.3%
111374166129.1%
60151810.0%
[JPN Nadeshiko League 2-10] FC Imabari (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
224991833211018.2%
1123681691218.2%
11263101712518.2%
622255833.3%

Thành tích đối đầu

Fukuoka AN (w)            
Chủ - Khách
FC Imabari (W)Fukuoka AN (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD219-05-240 - 0
(0 - 0)
- ---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Fukuoka AN (w)            
Chủ - Khách
JFA Academy Fukushima (W)Fukuoka AN (W)
Fukuoka AN (W)Veertien Mie (W)
Yamato Sylphid (W)Fukuoka AN (W)
Diavorosso Hiroshima (W)Fukuoka AN (W)
Fukuoka AN (W)Okayama Yunogo Belle (W)
Kibi International University (W)Fukuoka AN (W)
Fukuoka AN (W)Tsukuba FC (W)
FC Imabari (W)Fukuoka AN (W)
Fukuoka AN (W)SEISA OSA Rheia (W)
Fukuoka AN (W)JFA Academy Fukushima (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD228-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.85-0.19-0.11H0.851.750.85TX
JWD229-06-240 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.34-0.32-0.49B0.90-0.250.80BX
JWD222-06-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1---B--
JWD216-06-241 - 0
(1 - 0)
- ---B--
JWD209-06-240 - 1
(0 - 0)
0 - 13-0.06-0.11-0.97B0.83-2.750.87BX
JWD202-06-242 - 1
(1 - 0)
5 - 7---B--
JWD225-05-242 - 0
(1 - 0)
2 - 1---T--
JWD219-05-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
JWD211-05-240 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.42-0.29-0.44B0.9000.80BX
JWD206-05-241 - 3
(1 - 1)
2 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%

FC Imabari (w)            
Chủ - Khách
FC Imabari (W)Kibi International University (W)
Tsukuba FC (W)FC Imabari (W)
FC Imabari (W)Fujizakura Yamanashi (W)
Diosa Izumo (W)FC Imabari (W)
FC Imabari (W)Diavorosso Hiroshima (W)
FC Imabari (W)SEISA OSA Rheia (W)
JFA Academy Fukushima (W)FC Imabari (W)
FC Imabari (W)Fukuoka AN (W)
Okayama Yunogo Belle (W)FC Imabari (W)
Kibi International University (W)FC Imabari (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWD229-09-241 - 2
(1 - 1)
- -----
JWD230-06-240 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.37-0.33-0.450.72-0.250.98X
JWD223-06-240 - 2
(0 - 1)
- -----
JWD215-06-241 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.71-0.26-0.180.7610.94X
JWD209-06-241 - 0
(1 - 0)
- -----
JWD202-06-240 - 0
(0 - 0)
- -----
JWD225-05-242 - 2
(1 - 1)
6 - 1-----
JWD219-05-240 - 0
(0 - 0)
- ---H--
JWD212-05-247 - 1
(3 - 1)
8 - 0-----
JWD206-05-240 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Fukuoka AN (w)So sánh số liệuFC Imabari (w)
  • 4Tổng số ghi bàn8
  • 0.4Trung bình ghi bàn0.8
  • 13Tổng số mất bàn14
  • 1.3Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Fukuoka AN (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
620433.3%Xem00.0%6100.0%Xem
FC Imabari (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Fukuoka AN (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
FC Imabari (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem2100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fukuoka AN (w)Thời gian ghi bànFC Imabari (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    16
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    0
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fukuoka AN (w)Chi tiết về HT/FTFC Imabari (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    16
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Fukuoka AN (w)Số bàn thắng trong H1&H2FC Imabari (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    16
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fukuoka AN (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWD219-10-2024KháchFujizakura Yamanashi (W)7 Ngày
JWD226-10-2024ChủDiosa Izumo (W)14 Ngày
FC Imabari (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWD219-10-2024ChủVeertien Mie (W)7 Ngày
JWD226-10-2024KháchYamato Sylphid (W)14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 18.2%Thắng18.2% [4]
  • [5] 22.7%Hòa40.9% [4]
  • [13] 59.1%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng9.1% [2]
  • [2] 9.1%Hòa27.3% [6]
  • [6] 27.3%Bại13.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.73
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Hòa22.22% [2]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Fukuoka AN (w) VS FC Imabari (w) ngày 12-10-2024 - Thông tin đội hình