[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide Comets (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18 | 100.0% |
[AUS-S Women's Premier League-] Adelaide University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | 5 | 16.7% |
Adelaide Comets (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 30-06-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 14-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | T | 0.83 | 1.00 | 0.93 | T | X |
INT CF | 25-02-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 22-07-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.25 | -0.38 | T | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | X |
FFSA WPL | 07-05-22 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 18-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 25-06-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.46 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | X |
FFSA WPL | 08-05-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS SA CUP(W) | 24-04-21 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FFSA WPL | 28-08-20 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | B | 0.86 | 0.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Adelaide Comets (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 17-05-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.06 | -0.11 | -0.95 | T | 0.87 | -2.75 | 0.89 | B | X |
FFSA WPL | 11-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 03-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.77 | -0.19 | -0.16 | T | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | T |
FFSA WPL | 19-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.35 | -0.27 | -0.50 | T | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | H |
FFSA WPL | 13-04-24 | 4 - 2 (2 - 0) | 15 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 23-03-24 | 6 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA WPL | 15-03-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.06 | -0.11 | -0.94 | T | 0.80 | -2.75 | 0.96 | T | T |
AUS SA CUP(W) | 09-02-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | -0.31 | -0.24 | -0.60 | T | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | T |
FFSA WPL | 01-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | B | 0.98 | 1.25 | 0.78 | B | X |
AUS SA CUP(W) | 18-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.21 | -0.22 | -0.70 | H | 0.85 | -1.25 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%
Adelaide University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 17-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | 0.77 | -1 | 0.99 | X | ||
FFSA WPL | 10-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.09 | 0.89 | 2.5 | 0.87 | X | ||
FFSA WPL | 03-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | 0.83 | -0.5 | 0.93 | H | ||
FFSA WPL | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | ||
FFSA WPL | 13-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 05-04-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 23-03-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 15-03-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.94 | T | ||
FFSA WPL | 11-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 05-08-23 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Adelaide Comets (w) |
Adelaide Comets (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |