So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.5
0.79
0.83
2.25
0.87
1.91
3.05
3.35
Live
0.85
0.75
0.85
0.70
2.25
1.00
1.68
3.40
3.85
Run
-0.37
0.25
0.07
-0.35
4.5
0.05
13.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
-0.95
0.98
2.25
0.88
2.00
3.25
3.50
Live
-0.95
0.75
0.80
-0.97
2.5
0.83
1.67
3.60
4.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.20
4.5
0.13
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.81
0.5
0.93
0.78
2.25
0.96
1.81
3.40
3.65
Live
1.00
0.75
0.80
0.94
2.5
0.86
1.71
3.55
3.95
Run
0.48
0
-0.68
-0.29
4.5
0.16
150.00
7.30
1.02
188betSớm
0.74
0.25
0.98
0.94
2.25
0.78
1.94
3.05
3.25
Live
0.91
0.75
0.81
0.71
2.25
-0.99
1.68
3.40
3.85
Run
-0.36
0.25
0.08
-0.34
4.5
0.06
13.00
11.00
1.01
SbobetSớm
0.75
0.5
0.95
1.00
2.5
0.70
1.75
3.16
3.80
Live
0.88
0.75
0.92
1.00
2.5
0.80
1.60
3.34
4.36
Run
0.56
0
-0.76
-0.24
4.5
0.10
34.00
6.80
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Inverness
ChủHòaKhách
Cove Rangers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
InvernessSo Sánh Sức MạnhCove Rangers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO League One-8] Inverness
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321499393536843.8%
16673171425537.5%
16826222126150.0%
6312781050.0%
[SCO League One-2] Cove Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3214711523849243.8%
16745212125443.8%
16736311724443.8%
612358516.7%

Thành tích đối đầu

Inverness            
Chủ - Khách
Cove RangersInverness
Cove RangersInverness
InvernessCove Rangers
Cove RangersInverness
InvernessCove Rangers
Cove RangersInverness
InvernessCove Rangers
InvernessCove Rangers
Cove RangersInverness
InvernessCove Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCOFAC30-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.29-0.41B0.850.000.91BX
SCO L109-11-241 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.42-0.31-0.42T0.860.000.84TT
SCO L121-09-241 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.56-0.29-0.30H0.800.500.90TX
SCO CH15-04-231 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.32-0.30-0.50T0.83-0.500.99TT
SCO CH02-01-236 - 1
(3 - 1)
2 - 11-0.48-0.29-0.35T0.880.250.88TT
SCO CH15-10-220 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.40-0.30-0.41T0.930.000.89TX
SCO CH13-08-224 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.51-0.32-0.29T0.960.500.86TT
SCO LC23-07-221 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.57-0.29-0.26H0.960.750.86TX
SCO LC20-07-213 - 1
(2 - 0)
5 - 2-0.37-0.29-0.46B0.81-0.250.95BT
SCO LC23-07-193 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.85-0.17-0.10T0.77-0.570.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Inverness            
Chủ - Khách
InvernessArbroath
MontroseInverness
Cove RangersInverness
InvernessAlloa Athletic
Cove RangersInverness
InvernessKelty Hearts
DumbartonInverness
InvernessAnnan Athletic
LivingstonInverness
ArbroathInverness
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L114-12-240 - 2
(0 - 0)
6 - 5-0.49-0.32-0.34B0.800.250.90BX
SCO L107-12-242 - 3
(2 - 0)
3 - 10-0.37-0.33-0.45T0.73-0.250.97TT
SCOFAC30-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.29-0.41B0.8500.91BX
SCO L116-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.43-0.30-0.41T0.7900.91TX
SCO L109-11-241 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.42-0.31-0.42T0.8600.84TT
SCO L102-11-241 - 1
(1 - 1)
8 - 6-0.56-0.30-0.29H0.800.50.90TX
SCO L126-10-243 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.44-0.29-0.39B0.7400.96BT
SCO L119-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.60-0.28-0.27T0.860.750.84TX
SCO BC12-10-242 - 2
(2 - 2)
6 - 2-0.74-0.23-0.16H0.881.250.88TT
SCO L105-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.40-0.30-0.45B0.9600.74BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Cove Rangers            
Chủ - Khách
Cove RangersKelty Hearts
Annan AthleticCove Rangers
Cove RangersStenhousemuir
Cove RangersInverness
ArbroathCove Rangers
Cove RangersInverness
DumbartonCove Rangers
MontroseCove Rangers
Cove RangersQueen of South
Alloa AthleticCove Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L114-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.46-0.30-0.390.970.250.73X
SCO L107-12-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.31-0.450.9800.72X
SCO L103-12-240 - 3
(0 - 2)
0 - 6-0.49-0.30-0.360.850.250.85T
SCOFAC30-11-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.42-0.29-0.41B0.8500.91BX
SCO L116-11-242 - 1
(2 - 1)
4 - 3-0.50-0.30-0.350.800.250.90T
SCO L109-11-241 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.42-0.31-0.42T0.8600.84TT
SCO L102-11-240 - 3
(0 - 0)
9 - 1-0.48-0.28-0.380.900.250.80H
SCO L126-10-240 - 2
(0 - 0)
12 - 2-0.45-0.29-0.400.7400.96X
SCO L119-10-242 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.43-0.29-0.430.8500.85X
SCO L105-10-240 - 2
(0 - 2)
2 - 3-0.55-0.29-0.310.820.50.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

InvernessSo sánh số liệuCove Rangers
  • 11Tổng số ghi bàn14
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn8
  • 1.4Trung bình mất bàn0.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Inverness
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem4XemXem25%XemXem12XemXem75%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem0XemXem0%XemXem9XemXem100%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Cove Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
Inverness
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem6XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem1XemXem5XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
60330.0%Xem466.7%233.3%Xem
Cove Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem8XemXem3XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem1XemXem5XemXem2XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem5XemXem3XemXem1XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
613216.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

InvernessThời gian ghi bànCove Rangers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    3
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
InvernessChi tiết về HT/FTCove Rangers
  • 1
    1
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    11
    12
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
InvernessSố bàn thắng trong H1&H2Cove Rangers
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    15
    13
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Inverness
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L104-01-2025ChủDumbarton7 Ngày
SCO L111-01-2025KháchAnnan Athletic14 Ngày
SCO L125-01-2025KháchAlloa Athletic28 Ngày
Cove Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L104-01-2025KháchQueen of South7 Ngày
SCO L111-01-2025ChủMontrose14 Ngày
SCOFAC18-01-2025ChủForfar Athletic21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 43.8%Thắng43.8% [14]
  • [9] 28.1%Hòa21.9% [14]
  • [9] 28.1%Bại34.4% [11]
  • Chủ/Khách
  • [6] 18.8%Thắng21.9% [7]
  • [7] 21.9%Hòa9.4% [3]
  • [3] 9.4%Bại18.8% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.66
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 18.18%Hòa22.22% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Inverness VS Cove Rangers ngày 28-12-2024 - Thông tin đội hình