Sporting CP
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
81Henrique Miguel Sousa Arreiol-00000000
52João Pedro Arnauth Barrocas SimõesTiền vệ00010006.25
1Franco IsraelThủ môn00000006.66
72Eduardo QuaresmaHậu vệ00010006.93
0Eduardo Felicíssimo-00000000
26Ousmane DiomandeHậu vệ00000008.25
21Geny CatamoTiền đạo30010107.08
6Zeno Koen DebastHậu vệ00000007.85
-Marcus EdwardsTiền đạo00000000
57Geovany QuendaTiền đạo00010008.1
22Iván FresnedaHậu vệ00000000
42Morten HjulmandHậu vệ10010008.25
20Maximiliano AraujoTiền vệ00000007.27
17Francisco TrincãoTiền đạo10000006.81
-Vladan KovačevićThủ môn00000000
19Conrad HarderTiền đạo30010005.13
-Mauro CoutoTiền đạo00000006.19
9Viktor GyökeresTiền đạo50010006.63
66Miguel Monteiro AlvesHậu vệ00000000
2Matheus ReisHậu vệ10010007.92
Thẻ vàng
Gil Vicente
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Facundo CáseresTiền vệ00000007.07
88Christian Kendji·Wagatsuma FerreiraHậu vệ00000006.82
-Mory GbaneHậu vệ00000006.63
6Jesús CastilloHậu vệ10000006.36
39Jonathan BuatuHậu vệ00000000
-Christian Kendji Wagatsuma FerreiraHậu vệ00000006.82
18João TeixeiraTiền vệ00000006.71
99Brian da Rocha·AraujoThủ môn00000000
90Pablo Felipe Pereira de JesusTiền vệ00000006.52
45Jonathan Mutombo MawesiHậu vệ00000006.59
10Kanya FujimotoTiền vệ00000006.02
4Marvin Elimbi GilbertHậu vệ00000000
7tidjany chabrolTiền đạo00000000
42Andrew VenturaThủ môn00000008.47
Thẻ đỏ
2Zé CarlosHậu vệ00000006.8
23Josué SaHậu vệ10000006.77
-Ruben FernandesHậu vệ00000006.72
Thẻ vàng
19Santiago García GonzálezTiền vệ10000005.99
Thẻ vàng
77Jordi MboulaTiền đạo00010006.25
Thẻ vàng
9Jorge Aguirre de CéspedesTiền đạo00010006.23
71Felix CorreiaTiền đạo00000005.52

Gil Vicente vs Sporting CP ngày 23-12-2024 - Thống kê cầu thủ