Al-Ittihad Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Moussa DiabyTiền đạo30130016.9
Bàn thắng
34Steven BergwijnTiền đạo21010006.9
2Danilo PereiraHậu vệ00000007.1
15Hassan KadeshHậu vệ10000007.1
14Awad Haidar Amer Al NashriHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng
21Saleh Al-ShehriTiền đạo10110007.1
Bàn thắng
24Abdulrahman Al-OboudTiền đạo10001017.1
22Abdulaziz Al-BishiTiền đạo00010006.5
80Hamed Al-GhamdiTiền vệ10020006.9
1Predrag RajkovićThủ môn00000007
12Mario MitajHậu vệ00000006.4
6Saad Al-MousaHậu vệ00000006.5
33Mohammed Al-MahasnehThủ môn00000000
9Karim BenzemaTiền đạo00020007.3
Thẻ đỏ
20Ahmed SharahiliHậu vệ00000000
30Unai HernándezTiền vệ00000000
77Abdalellah HawsawiTiền vệ00010006.4
42Muath FaquihiHậu vệ00000000
13Muhannad Al-ShanqeetiHậu vệ00000006.2
10Houssem AouarTiền vệ10000007
Al-Riyadh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Saud ZaydanTiền vệ00000006.3
10Nawaf Al-AbedTiền vệ00000000
20Antonio Jose De CarvalhoTiền vệ30010107.3
27Hussain Ali AlnwaiqiHậu vệ00000000
40Abdurahman Al ShammeriThủ môn00000000
85Talal HajiTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
99Enes SaliTiền đạo20020006.5
11Ibrahim BayeshTiền vệ10140017
Bàn thắng
29Ahmad AsiriHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
87Marzouq TambaktiHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
8Abdulelah Al KhaibariHậu vệ00021006.9
77Sekou LegaTiền đạo10000016.8
25Suwailem Al MenhaliHậu vệ00000000
28Bader Al MutairiTiền đạo00000000
82Milan BorjanThủ môn00000007.1
50Nawaf Al-HawsawiHậu vệ00000000
88Yahia Al-ShehriTiền vệ00000006.4
13Mohamed KonateTiền đạo21010006.4
17Faïz SelemaniTiền đạo20010107.1
43Bernard MensahTiền vệ10010006.6

Al-Ittihad Club vs Al-Riyadh ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ