FC Shakhtar Donetsk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Irakli AzaroviHậu vệ00000000
5Valeriy BondarHậu vệ00000000
21Artem BondarenkoTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Bartol FranjićHậu vệ10100000
Bàn thắng
8Dmytro KryskivTiền vệ00001000
31Dmytro RiznykThủ môn00000000
11Kevin Santos Lopes de MacedoTiền đạo10100000
Bàn thắng
-Danylo SikanTiền đạo00001000
10Heorhii SudakovTiền vệ10000000
Thẻ vàng
17Vinicius Augusto TobiasHậu vệ00000000
-Oleksandr ZubkovTiền đạo10102000
Bàn thắng
38PedrinhoTiền đạo00001000
7EguinaldoTiền đạo20200000
Bàn thắng
2Lassina TraoreTiền đạo00000000
-Taras StepanenkoHậu vệ00000000
9Marian ShvedTiền đạo00000000
22Mykola MatviyenkoHậu vệ00000000
39NewertonTiền đạo00001000
26Yukhym KonopliaHậu vệ00000000
6Marlon GomesTiền vệ00000000
18Alaa GhramHậu vệ00000000
72Kiril FesyunThủ môn00000000
74Marian·FarinaHậu vệ00000000
FC Inhulets Petrove
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-V. Chaban-00000000
-Vitalii DubileyTiền vệ00000000
-I. HadzhukTiền vệ00000000
19Radion LisnyakTiền đạo00000000
-S. MalyshTiền vệ00000000
-Denys RezepovTiền vệ00000000
26Vladyslav Sydorenko-00000000
36A. ZhylkinThủ môn00000000
-Maksym SkorokhodTiền vệ00000000
-Vladimir Belotserkovets-00000000
-Serhii Kyslenko-00000000
-B. Mogylnyi-00000000
Thẻ vàng
-Marian MysykTiền vệ00000000
Thẻ vàng
12Oleksiy PalamarchukThủ môn00000000
-O. PyatovTiền vệ00000000
18Valeriy SadTiền vệ00000000
-Mikailo ShershenHậu vệ00000000
-V. Volodymyr-00000000
-R. VolokhatyiTiền vệ00000000
Thẻ vàng

FC Inhulets Petrove vs FC Shakhtar Donetsk ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ