Al-Shabab FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Abderrazak HamdallahTiền đạo20000006.55
-Emad Qaysi-00000000
-Majed AbdullahTiền đạo00000006.68
50Mohammed AlabsiThủ môn00000000
21Nawaf Al-SadiTiền đạo00000006.66
17Younes Al-ShanqeetiTiền vệ00000000
2Mohammed Al-ShwirekhHậu vệ10000006.51
Thẻ vàng
-Amjad Haraj-00000000
38Mohammed Essa HarbushHậu vệ00000000
12Majed Omar KanabahHậu vệ00000006.63
Thẻ vàng
33Abdullah Al-MayoufThủ môn00000006.51
71Mohammed Al-ThainTiền đạo00010006.11
5Nader Abdullah Al-SharariHậu vệ00000005.31
Thẻ vàng
4Wesley HoedtHậu vệ00000005.55
30Robert RenanHậu vệ00021006.13
-Gustavo CuéllarTiền vệ00000006.67
Thẻ vàng
70Haroune CamaraTiền đạo00010005.71
15Musab Fahad Zaid Al JuwayrTiền vệ30100006.09
Bàn thắng
11Cristian David GuancaTiền vệ20000006.56
56Daniel PodenceTiền đạo00000005.93
Al-Ahli SFC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Edouard MendyThủ môn00000006.74
28Merih DemiralHậu vệ00000005.89
3Roger IbañezHậu vệ10000007.68
31Saad Yaslam BalobaidHậu vệ10100017.56
Bàn thắng
46Rayan HamidouHậu vệ00000000
5Mohammed SulaimanHậu vệ00000000
-Yaseen Al ZubaidiTiền đạo00000000
1Abdulrahman Al-SanbiThủ môn00000000
19Fahad Ayed Al-RashidiTiền đạo10010006.01
8Sumaihan Al-NabetTiền đạo00000006.83
15Abdullah Al-AmmarHậu vệ00000006.07
9Firas Al-BuraikanTiền đạo00000006.89
-Ali Al-AsmariTiền vệ00000000
27Ali MajrashiHậu vệ10030017.53
Thẻ vàng
30Ziyad Al-JohaniHậu vệ20000007.77
79Franck KessiéTiền vệ20010007.08
7Riyad MahrezTiền đạo40011118.48
10Roberto FirminoTiền đạo20021006.77
24Gabriel VeigaTiền vệ40160018.85
Bàn thắngThẻ vàng
99Ivan ToneyTiền đạo71100028.93
Bàn thắngThẻ đỏ

Al-Ahli SFC vs Al-Shabab FC ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ