[INT CF-] Gnistan Helsinki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] JaPS |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 13 | 3 | 16.7% |
Gnistan Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D2 | 11-08-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 3 | -0.35 | -0.26 | -0.47 | T | 0.96 | -0.25 | 0.92 | T | H |
FIN D2 | 04-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.56 | -0.28 | -0.27 | H | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
FIN YCUP | 11-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.88 | 0.00 | 0.94 | H | X |
FIN YCUP | 04-02-23 | 5 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | B | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | T |
FIN D2 | 11-07-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.50 | B | 0.86 | -0.50 | -0.98 | B | H |
FIN D2 | 08-05-22 | 10 - 1 (5 - 1) | 3 - 6 | -0.53 | -0.26 | -0.29 | T | 0.88 | 0.50 | 1.00 | T | T |
FIN YCUP | 04-02-22 | 4 - 5 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.78 | 0.50 | -0.96 | B | T |
INT CF | 18-04-19 | 1 - 7 (1 - 4) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN D3 A | 01-09-18 | 2 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | H | 0.97 | 0.50 | 0.85 | T | T |
FIN D3 A | 16-06-18 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.28 | -0.49 | B | 0.85 | -0.50 | -0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
Gnistan Helsinki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN LC | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.78 | 0 | 0.98 | H | T |
FIN LC | 15-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.53 | -0.28 | -0.30 | B | 0.87 | 0.5 | 0.95 | B | X |
FIN LC | 08-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 4 | -0.66 | -0.24 | -0.20 | T | 0.94 | 1 | 0.88 | T | T |
FIN LC | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | T | -0.99 | 1 | 0.81 | T | X |
INT CF | 18-01-25 | 4 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | T |
FIN LC | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.15 | -0.19 | -0.78 | T | 0.95 | -1.5 | 0.81 | B | X |
INT CF | 14-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.82 | -0.18 | -0.13 | H | 0.86 | 1.75 | 0.96 | T | T |
FIN D1 | 26-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.39 | H | 0.88 | 0 | 1.00 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
JaPS |
Chủ - Khách |
---|
KTP KotkaJaPS |
KaPaJaPS |
JaPSLahti |
Klubi 04 HelsinkiJaPS |
JaPSJIPPO |
JaPSKiffen Helsinki |
JaPSHJS Akatemia |
LahtiJaPS |
KaPaJaPS |
JaPSJIPPO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN YCUP | 02-03-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
FIN YCUP | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | 0.90 | -1 | 0.92 | X | ||
FIN YCUP | 09-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | ||
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 7 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.96 | X | ||
INT CF | 21-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | X | ||
FIN D2 | 19-10-24 | 3 - 5 (0 - 3) | 2 - 3 | -0.48 | -0.24 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | ||
FIN D2 | 05-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | 0.84 | -0.5 | -0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Gnistan Helsinki |
Gnistan Helsinki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D1 | 05-04-2025 | Khách | FC Haka | 14 Ngày |
FIN D1 | 12-04-2025 | Khách | Inter Turku | 21 Ngày |
FIN D1 | 22-04-2025 | Khách | HJK Helsinki | 31 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 23-04-2025 | Khách | Klubi 04 Helsinki | 32 Ngày |
FIN D2 | 27-04-2025 | Khách | Ekenas IF Fotboll | 36 Ngày |
FIN D2 | 02-05-2025 | Chủ | TPS Turku | 41 Ngày |