[INT FRL-] Uzbekistan U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 8 | 33.3% |
[INT FRL-] Russia U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 9 | 16 | 83.3% |
Uzbekistan U18 |
Chủ - Khách |
---|
Uzbekistan U18Russia U18 |
Russia U18Uzbekistan U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 08-01-10 | 4 - 1 (2 - 1) | - | -0.80 | -0.21 | -0.11 | B | 0.83 | -0.67 | 0.93 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Uzbekistan U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAFA U-20 | 09-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAFA U-20 | 05-07-24 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 19-06-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 15-06-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAFA U-20 | 26-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 01-09-22 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 30-08-22 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 28-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 10-10-18 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.69 | -0.24 | -0.19 | H | 0.82 | 1 | 1.00 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Russia U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-03-25 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 17-11-24 | 2 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-24 | 2 - 4 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 17-12-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-12-21 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-10-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-10-21 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 03-09-21 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-11-19 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |