[INT CF-] Treaff |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 15 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Brattvag |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 16 | 6 | 33.3% |
Treaff |
Chủ - Khách |
---|
BrattvagTraff |
BrattvagTraff |
TraffBrattvag |
TraffBrattvag |
TraffBrattvag |
BrattvagTraff |
TraffBrattvag |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-24 | 5 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D2 | 11-11-23 | 4 - 2 (1 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D2 | 10-04-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | B | 0.91 | 0.00 | 0.91 | B | X |
INT CF | 18-03-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
NOR D2 | 22-10-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 6 | -0.53 | -0.25 | -0.35 | B | 0.90 | 0.50 | 0.86 | B | T |
NOR D2 | 09-04-22 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 2 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | T |
INT CF | 26-02-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Treaff |
Chủ - Khách |
---|
HoddTraff |
Levanger FKTraff |
SK Trygg LadeTraff |
Molde BTraff |
MoldeTraff |
Kristiansund BTraff |
TraffSpjelkavik |
BjorkelangenTraff |
TraffMolde B |
LorenskogTraff |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 1 | -0.70 | -0.23 | -0.22 | B | 0.94 | 1.25 | 0.76 | B | T |
INT CF | 16-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 28-01-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
NOR D4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NOR D4 | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 30-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.17 | T | 0.86 | 1.75 | 0.84 | T | X |
NOR D4 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Brattvag |
Chủ - Khách |
---|
Kristiansund BKBrattvag |
HoddBrattvag |
Ranheim ILBrattvag |
Aalesund FKBrattvag |
Kristiansund BKBrattvag |
HoddBrattvag |
BrattvagViking B |
Kvik HaldenBrattvag |
BrattvagOrn-Horten |
FK ArendalBrattvag |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 5 - 3 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 24-01-25 | 6 - 2 (3 - 2) | 8 - 0 | -0.86 | -0.15 | -0.11 | 0.80 | 2 | 0.96 | T | ||
NOR D2 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 19-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
NOR D2 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | X | ||
NOR D2 | 29-09-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.69 | -0.23 | -0.23 | 0.76 | 1 | 0.94 | T | ||
NOR D2 | 22-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.43 | -0.27 | -0.44 | 0.86 | 0 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Treaff |
Treaff |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Chủ | Brann 2 | 14 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Khách | Pors Grenland | 21 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Chủ | Brattvag | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Chủ | Sandvikens | 14 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Khách | Brann 2 | 21 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Khách | Traff | 35 Ngày |