So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0.25
0.91
0.82
2.25
0.98
2.16
3.20
2.89
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
1.00
2.5
0.80
1.73
3.40
4.20
Live
0.78
0
-0.97
0.83
2.25
0.98
2.38
3.20
2.70
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.87
0.25
0.89
0.79
2.25
0.97
2.06
3.25
3.10
Live
-0.92
0.25
0.75
0.85
2.25
0.97
2.28
3.20
2.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.92
0.25
0.92
0.83
2.25
0.99
2.16
3.20
2.89
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Iwate Grulla Morioka
ChủHòaKhách
Okinawa SV
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Iwate Grulla MoriokaSo Sánh Sức MạnhOkinawa SV
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 27%So Sánh Phong Độ73%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN JFL-8] Iwate Grulla Morioka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4211657850.0%
21013331050.0%
2110324450.0%
6123614516.7%
[JPN JFL-3] Okinawa SV
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4301569375.0%
3201356466.7%
11002136100.0%
63031010950.0%

Thành tích đối đầu

Iwate Grulla Morioka            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Iwate Grulla Morioka            
Chủ - Khách
Grulla MoriokaRayluck Shiga
Veertien KuwanaGrulla Morioka
Grulla MoriokaFukushima United FC
Nara ClubGrulla Morioka
Grulla MoriokaMatsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FCGrulla Morioka
Grulla MoriokaRB Omiya Ardija
Grulla MoriokaFC Gifu
Gainare TottoriGrulla Morioka
Osaka FCGrulla Morioka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN JFL16-03-252 - 1
(2 - 0)
4 - 7-0.42-0.31-0.39T0.8500.97TT
JPN JFL09-03-251 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.49-0.30-0.32H0.820.251.00TX
JPN D324-11-241 - 4
(0 - 2)
4 - 5-0.19-0.24-0.69B0.98-10.78BT
JPN D317-11-241 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.63-0.27-0.22B-0.9610.78HX
JPN D309-11-241 - 6
(0 - 4)
2 - 3-0.17-0.23-0.70B0.80-1.25-0.98BT
JPN D303-11-241 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.74-0.23-0.16H0.921.250.90TX
JPN D327-10-241 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.13-0.21-0.78B0.87-1.50.95BT
JPN D320-10-240 - 6
(0 - 3)
1 - 6-0.34-0.30-0.48B0.96-0.250.86BT
JPN D313-10-242 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.57-0.28-0.26B0.960.750.86BT
JPN D304-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.68-0.26-0.19B0.9210.90HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Okinawa SV            
Chủ - Khách
Okinawa SVAtletico Suzuka
Okinawa SVRun Mel Aomori
Okinawa SVBriobecca Urayasu
FC Tiamo HirakataOkinawa SV
Okinawa SVRayluck Shiga
Okinawa SVYokogawa Musashino
Tochigi CityOkinawa SV
Okinawa SVMinebea Mitsumi FC
Kochi UnitedOkinawa SV
Okinawa SVMaruyasu Industries
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN JFL22-03-252 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.43-0.29-0.410.8500.97T
JPN JFL16-03-250 - 4
(0 - 1)
7 - 1-0.46-0.32-0.340.940.250.88T
JPN JFL09-03-251 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.30-0.310.790.25-0.97X
JPN JFL24-11-243 - 2
(1 - 2)
8 - 3-0.45-0.29-0.360.950.250.81T
JPN JFL17-11-241 - 2
(1 - 0)
7 - 6-0.32-0.29-0.500.82-0.51.00T
JPN JFL09-11-244 - 0
(3 - 0)
11 - 5-0.53-0.28-0.290.880.50.94T
JPN JFL02-11-244 - 3
(2 - 2)
7 - 3-0.64-0.25-0.230.9810.78T
JPN JFL27-10-241 - 1
(1 - 1)
11 - 8-0.62-0.27-0.220.860.750.96X
JPN JFL20-10-240 - 2
(0 - 0)
2 - 6-----
JPN JFL14-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.50-0.28-0.330.770.250.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Iwate Grulla MoriokaSo sánh số liệuOkinawa SV
  • 8Tổng số ghi bàn16
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.6
  • 25Tổng số mất bàn16
  • 2.5Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Iwate Grulla Morioka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Okinawa SV
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
320166.7%Xem266.7%133.3%Xem
Iwate Grulla Morioka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Okinawa SV
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Iwate Grulla MoriokaThời gian ghi bànOkinawa SV
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Iwate Grulla Morioka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN JFL06-04-2025KháchRun Mel Aomori7 Ngày
JPN JFL13-04-2025ChủAtletico Suzuka14 Ngày
JPN JFL19-04-2025KháchBriobecca Urayasu20 Ngày
Okinawa SV
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN JFL06-04-2025ChủPorvenir Asuka SC7 Ngày
JPN JFL13-04-2025KháchMinebea Mitsumi FC14 Ngày
JPN JFL20-04-2025ChủHonda FC21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng75.0% [3]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [3]
  • [1] 25.0%Bại25.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 25.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 25.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    1.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 50.00%thắng 1 bàn75.00% [3]
  • [1] 25.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Iwate Grulla Morioka VS Okinawa SV ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình