So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.97
0.97
2.25
0.83
2.46
3.20
2.62
Live
0.91
0
0.91
0.79
2.25
-0.99
2.53
2.70
2.53
Run
-0.84
0
0.72
-0.99
3.75
0.85
2.98
2.80
2.46
BET365Sớm
-0.97
0
0.78
0.90
2.25
0.90
2.80
2.80
2.50
Live
0.90
0
0.90
1.00
2.5
0.80
2.60
3.20
2.55
Run
-0.77
0
0.60
-0.11
3.5
0.05
81.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.86
0
0.90
-0.99
2.5
0.75
2.39
3.20
2.57
Live
0.91
0
0.93
0.74
2.25
-0.93
2.48
3.35
2.50
Run
-0.79
0
0.63
-0.14
3.5
0.04
150.00
7.80
1.02
188betSớm
0.86
0
0.98
0.98
2.25
0.84
2.46
3.20
2.62
Live
0.92
0
0.92
0.80
2.25
-0.98
2.53
2.70
2.53
Run
-0.83
0
0.73
-0.98
3.75
0.86
2.98
2.80
2.46
SbobetSớm
0.88
0
0.96
1.00
2.25
0.82
2.50
2.96
2.60
Live
0.90
0
0.94
0.99
2.5
0.83
2.49
3.05
2.55
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.23
3.5
0.09
300.00
6.90
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Cuba
ChủHòaKhách
Trinidad   Tobago
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CubaSo Sánh Sức MạnhTrinidad Tobago
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 25%So Sánh Đối Đầu75%
  • Tất cả
  • 1T 3H 5B
    5T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CONCACAF Gold Cup-] Cuba
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
613298616.7%
[CONCACAF Gold Cup-] Trinidad Tobago
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
613278616.7%

Thành tích đối đầu

Cuba            
Chủ - Khách
Trinidad and TobagoCuba
CubaTrinidad and Tobago
Trinidad and TobagoCuba
CubaTrinidad and Tobago
CubaTrinidad and Tobago
Trinidad and TobagoCuba
Trinidad and TobagoCuba
Trinidad and TobagoCuba
CubaTrinidad and Tobago
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CONCACAF NL15-10-243 - 1
(2 - 0)
4 - 0-0.58-0.29-0.24B0.970.750.85BT
CONCACAF NL10-10-242 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.33-0.30-0.47H0.88-0.250.88BT
CGC12-07-152 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.82-0.17-0.11B0.90-0.570.98BX
CGC CZ16-11-140 - 0
(0 - 0)
5 - 2---H---
CGC CZ16-12-120 - 0
(0 - 0)
- ---H---
CGC CZ18-11-121 - 0
(0 - 0)
- ---B---
CGC CZ26-11-100 - 2
(0 - 1)
- ---T---
WCPCA20-11-083 - 0
(0 - 0)
- -0.77-0.25-0.13B0.96-0.670.88BT
WCPCA21-08-081 - 3
(0 - 1)
- -0.43-0.31-0.40B0.800.00-0.96BT

Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Cuba            
Chủ - Khách
CubaSaint Kitts and Nevis
Saint Kitts and NevisCuba
Trinidad and TobagoCuba
CubaTrinidad and Tobago
CubaNicaragua
JamaicaCuba
CubaCayman Islands
HondurasCuba
NicaraguaCuba
RussiaCuba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CONCACAF NL18-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.82-0.19-0.12T0.951.750.87TT
CONCACAF NL14-11-242 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.27-0.31-0.55B0.99-0.50.83BT
CONCACAF NL15-10-243 - 1
(2 - 0)
4 - 0-0.58-0.29-0.24B0.970.750.85BT
CONCACAF NL10-10-242 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.33-0.30-0.47H0.88-0.250.88BT
CONCACAF NL10-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.35-0.31-0.45H0.85-0.250.97BX
CONCACAF NL07-09-240 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.83-0.19-0.11H0.901.750.86TX
WCPCA11-06-243 - 0
(0 - 0)
- -0.96-0.10-0.05T0.822.750.94TX
WCPCA07-06-243 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.92-0.14-0.06B0.982.250.84TT
INT FRL27-03-240 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.60-0.26-0.22T0.850.750.97TX
INT FRL20-11-238 - 0
(3 - 0)
10 - 2-0.95-0.11-0.05B0.852.50.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Trinidad Tobago            
Chủ - Khách
JamaicaTrinidad and Tobago
JamaicaTrinidad and Tobago
Saudi ArabiaTrinidad and Tobago
Trinidad and TobagoCuba
CubaTrinidad and Tobago
Trinidad and TobagoFrench Guiana
HondurasTrinidad and Tobago
BahamasTrinidad and Tobago
Trinidad and TobagoGrenada
Trinidad and TobagoGuyana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL10-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.61-0.29-0.210.830.750.99X
INT FRL07-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.60-0.30-0.220.880.750.94X
INT FRL17-12-243 - 1
(1 - 0)
- -----
CONCACAF NL15-10-243 - 1
(2 - 0)
4 - 0-0.58-0.29-0.24B0.970.750.85BT
CONCACAF NL10-10-242 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.33-0.30-0.47H0.88-0.250.88BT
CONCACAF NL10-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.76-0.21-0.151.001.50.82X
CONCACAF NL07-09-244 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.190.8710.89T
WCPCA08-06-241 - 7
(0 - 4)
1 - 4-0.05-0.10-0.970.95-2.750.81T
WCPCA05-06-242 - 2
(1 - 2)
4 - 2-0.90-0.14-0.080.852.250.91T
INT FRL15-05-242 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

CubaSo sánh số liệuTrinidad Tobago
  • 14Tổng số ghi bàn18
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.8
  • 19Tổng số mất bàn15
  • 1.9Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%
CubaThời gian ghi bànTrinidad Tobago
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cuba
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CGC25-03-2025KháchTrinidad and Tobago4 Ngày
WCPCA05-06-2025KháchAntigua Barbuda76 Ngày
WCPCA09-06-2025ChủBermuda80 Ngày
Trinidad Tobago
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CGC25-03-2025ChủCuba4 Ngày
WCPCA05-06-2025ChủSaint Kitts and Nevis76 Ngày
WCPCA09-06-2025KháchCosta Rica80 Ngày

Cuba VS Trinidad Tobago ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình