[INT FRL-] China U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
[INT FRL-] Russia U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 10 | 50.0% |
China U21 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
China U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.33 | -0.30 | -0.49 | H | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | X |
INT FRL | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | T | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
INT FRL | 04-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | T | 0.88 | 1.5 | 0.88 | T | H |
INT FRL | 24-03-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-11-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.18 | -0.25 | -0.69 | H | 0.96 | -1 | 0.80 | B | X |
INT FRL | 17-11-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | -0.98 | 0 | 0.80 | H | X |
INT FRL | 15-11-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
INT CF | 17-10-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRLW | 08-09-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.32 | -0.34 | H | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | X |
INT FRLW | 04-09-18 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.82 | -0.20 | -0.14 | T | 0.75 | 1.5 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 0%
Russia U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-03-24 | 2 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-11-23 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-11-23 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-10-23 | 4 - 6 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-09-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 08-09-23 | 3 - 3 (1 - 1) | - | -0.23 | -0.22 | -0.67 | 0.94 | -1 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |