[POR Women's Campeonato Nacional-] Estoril Praia (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
[POR Women's Campeonato Nacional-] Maritimo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 16.7% |
Estoril Praia (w) |
Chủ - Khách |
---|
Estoril Praia (W)Maritimo (W) |
Maritimo (W)Estoril Praia (W) |
Estoril Praia (W)Maritimo (W) |
Estoril Praia (W)Maritimo (W) |
Maritimo (W)Estoril Praia (W) |
Estoril Praia (W)Maritimo (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Portugal Cup(W) | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.15 | -0.23 | -0.76 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
Portugal Cup(W) | 07-11-21 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 27-09-20 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 17-11-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 28-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Portugal Cup(W) | 02-12-18 | 3 - 1 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Estoril Praia (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 29-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 21-09-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
POR DW | 13-09-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Portugal Cup(W) | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.15 | -0.23 | -0.76 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
POR DW | 30-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 12 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | B | 0.90 | 4.25 | 0.80 | T | X |
POR D2W | 27-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
POR D2W | 13-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D2W | 23-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
POR D2W | 16-03-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
POR DW | 10-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Maritimo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
POR DW | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.81 | 3.5 | 0.89 | X | ||
POR DW | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 15-09-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Portugal Cup(W) | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.15 | -0.23 | -0.76 | H | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
POR DW | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 11-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 05-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
POR DW | 01-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
POR DW | 27-04-24 | 0 - 7 (0 - 3) | 1 - 5 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | 0.80 | -2.25 | -0.98 | T | ||
POR DW | 14-04-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Estoril Praia (w) |
Maritimo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Estoril Praia (w) |
Maritimo (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |