So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
1
0.90
1.00
2
0.80
1.48
3.40
7.00
Live
0.78
0.75
-0.97
-0.95
2
0.75
1.57
3.20
6.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.79
0.75
-0.95
-0.90
2
0.72
1.55
3.23
5.90
Live
0.79
0.75
-0.95
-0.90
2
0.72
1.55
3.23
5.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

ES du Sahel
ChủHòaKhách
C.A.Bizertin
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
ES du SahelSo Sánh Sức MạnhC.A.Bizertin
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 1-4] ES du Sahel
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251546341949460.0%
1271415822758.3%
13832191127261.5%
660011318100.0%
[TUN Professional League 1-10] C.A.Bizertin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2568112124261024.0%
1255216920841.7%
131395156147.7%
6321961150.0%

Thành tích đối đầu

ES du Sahel            
Chủ - Khách
ES du SahelC.A.Bizertin
C.A.BizertinES du Sahel
ES du SahelC.A.Bizertin
C.A.BizertinES du Sahel
ES du SahelC.A.Bizertin
C.A.BizertinES du Sahel
C.A.BizertinES du Sahel
ES du SahelC.A.Bizertin
C.A.BizertinES du Sahel
ES du SahelC.A.Bizertin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-12-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4---H---
TUN D110-11-241 - 2
(0 - 1)
5 - 6---T---
TUN D108-02-230 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.73-0.25-0.14B0.99-0.800.77BX
TUN D110-11-221 - 2
(0 - 1)
3 - 7-0.31-0.36-0.45T0.82-0.250.94TT
TUN D124-03-214 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.75-0.24-0.13T0.92-0.800.90TT
TUN D106-12-201 - 2
(1 - 1)
- ---T---
TUN D112-08-202 - 2
(2 - 1)
2 - 7-0.33-0.33-0.46H0.89-0.250.93BT
TUN D127-10-191 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.67-0.26-0.19B0.971.000.85HT
TUN D115-05-190 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.21-0.29-0.63T0.97-0.750.85TX
TUN D124-11-181 - 1
(1 - 0)
1 - 2-0.68-0.28-0.16H0.971.000.85TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

ES du Sahel            
Chủ - Khách
ES du SahelEtoile Metlaoui
Stade tunisienES du Sahel
ES du SahelAS Slimane
US TataouineES du Sahel
ES du SahelU.S.Monastir
SifakesiES du Sahel
Olympique de BejaES du Sahel
ES du SahelClub Africain
E.Gawafel.S.GafsaES du Sahel
ES du SahelJeunesse Sportive Omrane
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D122-02-252 - 1
(2 - 0)
8 - 3-0.72-0.26-0.14T0.761-0.94TT
TUN D119-02-251 - 3
(0 - 0)
7 - 1-0.42-0.39-0.31T-0.940.250.76TT
TUN D113-02-252 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.74-0.24-0.14T0.931.250.89TX
TUN D108-02-251 - 2
(1 - 1)
3 - 2---T--
TUN D102-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.48-0.37-0.29T0.800.250.90TX
TUN D126-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.37-0.39-0.37T0.8800.88TX
TUN D118-01-250 - 2
(0 - 0)
3 - 3---T--
TUN D105-01-252 - 2
(2 - 1)
4 - 8-0.41-0.39-0.32H-0.960.250.66TT
TUN D129-12-241 - 1
(0 - 0)
- -0.15-0.29-0.70H0.85-10.85BH
TUN D122-12-243 - 0
(2 - 0)
2 - 3-0.68-0.29-0.15T0.9410.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 57%

C.A.Bizertin            
Chủ - Khách
C.A.BizertinEsperance Sportive de Tunis
Etoile MetlaouiC.A.Bizertin
C.A.BizertinStade tunisien
AS SlimaneC.A.Bizertin
C.A.BizertinUS Tataouine
C.A.BizertinSifakesi
U.S.MonastirC.A.Bizertin
Olympique de BejaC.A.Bizertin
Club AfricainC.A.Bizertin
C.A.BizertinE.Gawafel.S.Gafsa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D122-02-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.17-0.30-0.680.74-10.96T
TUN D118-02-252 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.50-0.37-0.26-0.980.50.80T
TUN D111-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.34-0.39-0.39-0.9400.76T
TUN D108-02-250 - 2
(0 - 0)
8 - 5-----
TUN D102-02-253 - 1
(3 - 1)
4 - 1-----
TUN D122-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.36-0.37-0.391.0000.82T
TUN D119-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.71-0.27-0.140.8211.00T
TUN D112-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.38-0.301.000.250.82X
TUN D128-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.75-0.25-0.120.971.250.85X
TUN D120-12-241 - 0
(0 - 0)
- -0.58-0.33-0.200.970.750.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

ES du SahelSo sánh số liệuC.A.Bizertin
  • 19Tổng số ghi bàn11
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 6Tổng số mất bàn10
  • 0.6Trung bình mất bàn1.0
  • 80.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

ES du Sahel
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
C.A.Bizertin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem
ES du Sahel
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem
C.A.Bizertin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

ES du SahelThời gian ghi bànC.A.Bizertin
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    19
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    3
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
ES du SahelChi tiết về HT/FTC.A.Bizertin
  • 1
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    18
    17
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
ES du SahelSố bàn thắng trong H1&H2C.A.Bizertin
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    18
    18
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
ES du Sahel
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D115-03-2025ChủEsperance Sportive Zarzis14 Ngày
TUN D129-03-2025KháchAS Gabes28 Ngày
TUN D126-04-2025ChủUS Ben Guerdane56 Ngày
C.A.Bizertin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D115-03-2025ChủAS Gabes14 Ngày
TUN D129-03-2025KháchUS Ben Guerdane28 Ngày
TUN D126-04-2025ChủJeunesse Sportive Omrane56 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 60.0%Thắng24.0% [6]
  • [4] 16.0%Hòa32.0% [6]
  • [6] 24.0%Bại44.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [7] 28.0%Thắng4.0% [1]
  • [1] 4.0%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.0%Bại36.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.36 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.32 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

ES du Sahel VS C.A.Bizertin ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình