Viking
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lars-Jørgen SalvesenTiền đạo60101008.23
Bàn thắng
29Sander SvendsenTiền đạo10010005.94
-Kristoffer LokbergTiền vệ20100007.93
Bàn thắng
26Simen Kvia EgeskogTiền vệ10001006.1
27Christian CappisTiền vệ30000006.57
Thẻ vàng
11Yann-Erik de LanlayTiền vệ10010006.85
-N. Fuglestad-10000000
2Herman Johan·HaugenHậu vệ00000000
24V. AuklendTiền vệ00000000
51aksel bergsvikThủ môn00000000
20Peter ChristiansenTiền đạo00000000
-Jacob StorevikThủ môn00000007.97
15Henrik HeggheimHậu vệ10000008.36
-Sondre Klingen·LangasHậu vệ40100007.67
Bàn thắng
3Viljar Helland VevatneHậu vệ10000007.06
23Jošt UrbančičHậu vệ10001007.76
8Joe BellHậu vệ00010008.32
17Edvin AustböTiền đạo20000006.43
10Zlatko TripićTiền đạo30012008.62
7Nicholas D'AgostinoTiền đạo50200008.93
Bàn thắngThẻ đỏ
Haugesund
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Parfait BizozaHậu vệ40010006.14
-Egil SelvikThủ môn00000006.27
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
38Vegard SolheimHậu vệ00000005.23
-Anders Bloch BaertelsenHậu vệ00010005.21
6Ulrik Tillung FredriksenHậu vệ00000005.08
20Ismael Libo·SeoneTiền đạo00000000
2Claus Babo NiyukuriHậu vệ00010006.06
24Troy Engseth NyhammerTiền đạo10000006.51
-Aslak FalchThủ môn00000005.13
37Sander Havik InnvaerTiền vệ00000006.72
25Mikkel HopeHậu vệ00000000
-Anton Logi LudvikssonTiền vệ00000000
14Martin SamuelsenTiền đạo00000000
-Mathias SauerTiền vệ00010006.69
8Morten Agnes KonradsenTiền vệ10000005.66
-Sondre LisethTiền vệ30010006.52
Thẻ vàng
21Julius EskesenTiền vệ00010005.72
16Bruno LeiteTiền vệ00010006.27
-Sebastian TounektiTiền đạo20010015.59
3Oscar KrusnellHậu vệ00000005.11
Thẻ vàng

Viking vs Haugesund ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ